Chuyển đến nội dung
泽泻澤瀉

zéxiè

Hán Việt: TRẠCH TẢ

Danh từ

Lượng từ: 株

1Danh từ

  1. trạch tả (cây thảo dược mọc ở nước đọng, rễ củ dùng làm thuốc lợi tiểu, hạ mỡ máu trong Đông y)

Ví dụ

  1. 泽泻是一种常见的中药材。

    Zéxiè shì yì zhǒng chángjiàn de zhōngyàocái.Trạch tả là một loại dược liệu Đông y thường gặp.

  2. 中医常用泽泻来利水渗湿。

    Zhōngyī cháng yòng zéxiè lái lìshuǐ shènshī.Đông y thường dùng trạch tả để lợi tiểu, trừ thấp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 中药泽泻 zhōngyào zéxièvị thuốc trạch tả
  • 泽泻提取物 zéxiè tíqǔwùchiết xuất trạch tả
  • 泽泻汤 zéxiè tāngthang trạch tả

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种多年生水生草本植物,块茎可入药,具利尿渗湿功效。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 泽泻 + 配伍/入药

Dùng trạch tả phối ngũ/làm thuốc. VD: 医生用泽泻入药治疗水肿。– Bác sĩ dùng trạch tả làm thuốc để trị chứng phù thũng.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

泽
泻

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1