1Danh từ
- nồng độ
Ví dụ
Zhèlǐ de kōngqì wūrǎn nóngdù yǐjīng chāobiāo le.
Nồng độ ô nhiễm không khí ở đây đã vượt mức cho phép.
Yīshēng jiànyì shǐyòng dī nóngdù de jiǔjīng xiāodú.
Bác sĩ khuyên dùng cồn nồng độ thấp để sát khuẩn.
Jiārù shìliàng de shuǐ kěyǐ jiàngdī guǒzhī de nóngdù.
Thêm lượng nước vừa phải có thể làm giảm nồng độ của nước trái cây.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
单位体积溶液里所含溶质的量,比喻某种成分、气氛的浓厚程度。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
降低 / 提高 + 浓度
Động từ kết hợp với 浓度 biểu thị làm giảm hoặc tăng độ đậm đặc của dung dịch/chất
浓度 + 超标
Chủ vị biểu thị nồng độ chất nào đó vượt quá tiêu chuẩn quy định
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
