1Tính từ
- đậm
- đặc (chất lỏng, mùi vị, khí gas)
- thẫm (màu sắc)
- dày đặc
- nồng hậu (hứng thú, tình cảm)
Ví dụ
Wǒ bù xíguàn hē tài nóng de kāfēi.
Tôi không quen uống cà phê quá đặc.
Wàimiàn tiānsè hěn nóng, kuài yào xiàyǔ le.
Bầu trời bên ngoài rất sẫm màu, sắp mưa rồi.
Háizimen duì zhè ge yóuxì biǎoxiàn chū le jí nóng de xìngqù.
Lũ trẻ tỏ ra cực kỳ có hứng thú với trò chơi này.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
含某种成分多;稠;颜色深;程度深。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
浓 + 名词
kết hợp với danh từ để chỉ tính chất đậm, đặc, nồng. VD: 浓雾 – sương mù dày đặc.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “浓” 5
- 浓度nóngdùnồng độHSK5
- 浓厚nónghòu NỒNG HẬUđậm; nồng (mùi vị, sương khói); sâu sắcHSK6
- 浓缩nóngsuō NỒNG SÚCcô đặc; cô đọng; rút gọn tinh hoaHSK7–9
- 浓郁nóngyù NỒNG ÚCnồng nàn (hương thơm); đậm đà (không khí, màu sắc)HSK7–9
- 浓重nóngzhòng NỒNG TRỌNGđậm đặc (khói sương); nặng (giọng địa phương); đậm nét (màu sắc)HSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
