Chuyển đến nội dung
浴场浴場

yùchǎng

Hán Việt: DỤC TRƯỜNG

Danh từ

Lượng từ: 个、处

1Danh từ

  1. bãi tắm
  2. nhà tắm công cộng

Ví dụ

  1. 夏天去海滨浴场游泳的人很多。

    Xiàtiān qù hǎibīn yùchǎng yóuyǒng de rén hěn duō.Mùa hè người đến bãi tắm ven biển bơi lội rất đông.

  2. 这家海水浴场的设施非常齐全。

    Zhè jiā hǎishuǐ yùchǎng de shèshī fēicháng qíquán.Cơ sở vật chất của bãi tắm biển này rất đầy đủ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 海滨浴场 hǎibīn yùchǎngbãi tắm ven biển
  • 海水浴场 hǎishuǐ yùchǎngbãi tắm biển
  • 天然浴场 tiānrán yùchǎngbãi tắm tự nhiên
  • 开放浴场 kāifàng yùchǎngmở cửa bãi tắm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

供人沐浴、游泳的场所,多指露天游泳场。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去/在 + 浴场 + 游泳/晒太阳

Đi/ở bãi tắm làm gì đó. VD: 他们在海滨浴场晒太阳。– Họ đang tắm nắng ở bãi tắm ven biển.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

浴
场

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1