Chuyển đến nội dung
海獭海獺

hǎitǎ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 只

1Danh từ

  1. rái cá biển

Ví dụ

  1. 海獭喜欢仰躺在水面上休息。

    Hǎitǎ xǐhuan yǎngtǎng zài shuǐmiàn shang xiūxi.Rái cá biển thích nằm ngửa trên mặt nước để nghỉ ngơi.

  2. 这只海獭用石头砸开贝壳吃肉。

    Zhè zhī hǎitǎ yòng shítou zákāi bèiké chī ròu.Con rái cá biển này dùng đá đập vỡ vỏ sò để ăn thịt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 海獭皮毛 hǎitǎ pímáolông rái cá biển
  • 保护海獭 bǎohù hǎitǎbảo tồn rái cá biển
  • 野生海獭 yěshēng hǎitǎrái cá biển hoang dã
  • 海獭群 hǎitǎ qúnđàn rái cá biển

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种半水生水栖哺乳动物,主要生活在北太平洋近岸水域,擅长仰泳。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一只/群 + 海獭

Đi với lượng từ '只' hoặc '群'. VD: 一只可爱的小海獭浮在水面上。– Một chú rái cá biển nhỏ dễ thương nổi trên mặt nước.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

海
獭

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1