Chuyển đến nội dung
涂鸦塗鴉

túyā

HSK6Lượng từ: 幅

1Động từ

  1. vẽ bậy
  2. vẽ ngoáy
  3. viết nguệch ngoạc

Ví dụ

  1. 孩子们喜欢在墙上涂鸦。

    Háizimen xǐhuan zài qiáng shang túyā.

    Bọn trẻ thích vẽ bậy lên tường.

  2. 请不要在公共设施上乱涂鸦。

    Qǐng bùyào zài gōnggòng shèshī shang luàn túyā.

    Xin đừng vẽ bậy lên các công trình công cộng.

  3. 无聊的时候,他在笔记本上随意涂鸦。

    Wúliáo de shíhou, tā zài bǐjìběn shang suíyì túyā.

    Những lúc buồn chán, anh ấy tiện tay vẽ nguệch ngoạc vào sổ tay.

2Danh từ

  1. tranh tường đường phố (graffiti)
  2. hình vẽ nguệch ngoạc

Ví dụ

  1. 这面墙上的街头涂鸦很有艺术感。

    Zhè miàn qiáng shang de jiētóu túyā hěn yǒu yìshùgǎn.

    Bức vẽ graffiti trên bức tường này rất có tính nghệ thuật.

  2. 这个街区因多彩的涂鸦而闻名。

    Zhè ge jiēqū yīn duōcǎi de túyā ér wénmíng.

    Khu phố này nổi tiếng nhờ những hình vẽ graffiti rực rỡ sắc màu.

  3. 涂鸦已经成为一种青年街头文化。

    Túyā yǐjīng chéngwéi yì zhǒng qīngnián jiētóu wénhuà.

    Graffiti đã trở thành một nét văn hóa đường phố của giới trẻ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 街头涂鸦 jiētóu túyāvẽ bậy đường phố / graffiti
  • 涂鸦艺术 túyā yìshùnghệ thuật graffiti
  • 随手涂鸦 suíshǒu túyātiện tay vẽ nguệch ngoạc
  • 涂鸦墙 túyāqiángbức tường vẽ graffiti

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

比喻书法拙劣或信笔乱涂乱画;也指一种街头艺术创作。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + nơi chốn + 涂鸦

vẽ bậy / vẽ nguệch ngoạc ở đâu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

涂
鸦

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1