1Danh từ
- niết bàn (cảnh giới tối cao trong Phật giáo)
- sự hồi sinh
- tái sinh (sau đau đớn)
Ví dụ
Zài Fójiào zhōng, nièpán dàibiǎo bǎituō yíqiè fánnǎo hé lúnhuí.
Trong Phật giáo, Niết bàn tượng trưng cho việc thoát khỏi mọi phiền não và luân hồi.
Shìjiāmóunífó zài bāshí suì shí jìnrù nièpán.
Đức Phật Thích Ca Mâu Ni nhập Niết bàn năm tám mươi tuổi.
Zhè zhī qiúduì jīngguò dīgǔ hòu yùhuǒ chóngshēng, wánchéng le nièpán.
Đội bóng này sau thời kỳ khủng hoảng đã hồi sinh từ trong lửa đạn, hoàn thành cuộc tái sinh.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
佛教教义,指超脱生死的最高境界;也用来比喻经历磨难后获得重生。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
经过……实现 / 完成 + 涅槃
Trải qua gian nan để đạt được sự tái sinh, lột xác hoàn toàn. VD: 企业经过改革实现了涅槃。 – Doanh nghiệp qua cải cách đã lột xác hoàn toàn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
