Chuyển đến nội dung
凤凰鳳凰

fènghuáng

Hán Việt: PHƯỢNG HOÀNG

HSK7–9Lượng từ: 只

1Danh từ

  1. chim phượng hoàng

Ví dụ

  1. 在中国文化中,凤凰象征着吉祥与美好。

    Zài Zhōngguó wénhuà zhōng, fènghuáng xiàngzhēng zhe jíxiáng yǔ měihǎo.

    Trong văn hóa Trung Quốc, chim phượng hoàng tượng trưng cho sự cát tường và tốt đẹp.

  2. 传说中凤凰能够浴火重生。

    Chuánshuō zhōng fènghuáng nénggòu yùhuǒ chóngshēng.

    Theo truyền thuyết, phượng hoàng có thể tái sinh từ trong biển lửa.

  3. 刺绣上的龙与凤凰栩栩如生。

    Cìxiù shang de lóng yǔ fènghuáng xǔxǔ-rúshēng.

    Hình rồng và phượng hoàng trên bức thêu sống động như thật.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 凤凰涅槃 fènghuáng nièpánphượng hoàng niết bàn (tái sinh)
  • 龙凤呈祥 lóngfèng chéngxiánglong phụng trình tường (rồng phượng mang điều lành)
  • 金凤凰 jīn fènghuángphượng hoàng vàng
  • 百鸟朝凤 bǎiniǎo cháo fèngtrăm chim chầu phượng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

古代传说中的百鸟之王。雄的叫凤,雌的叫凰。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

凤凰 + 象征着 / 代表着 + danh từ

Thường dùng trong các câu văn nói về ý nghĩa biểu tượng của phượng hoàng trong văn hoá truyền thống. VD: 凤凰代表着重生与光明。– Phượng hoàng đại diện cho sự tái sinh và ánh sáng.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

凤
凰

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “凤凰” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1