1Danh từ
- chim phượng hoàng
Ví dụ
Zài Zhōngguó wénhuà zhōng, fènghuáng xiàngzhēng zhe jíxiáng yǔ měihǎo.
Trong văn hóa Trung Quốc, chim phượng hoàng tượng trưng cho sự cát tường và tốt đẹp.
Chuánshuō zhōng fènghuáng nénggòu yùhuǒ chóngshēng.
Theo truyền thuyết, phượng hoàng có thể tái sinh từ trong biển lửa.
Cìxiù shang de lóng yǔ fènghuáng xǔxǔ-rúshēng.
Hình rồng và phượng hoàng trên bức thêu sống động như thật.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
古代传说中的百鸟之王。雄的叫凤,雌的叫凰。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
凤凰 + 象征着 / 代表着 + danh từ
Thường dùng trong các câu văn nói về ý nghĩa biểu tượng của phượng hoàng trong văn hoá truyền thống. VD: 凤凰代表着重生与光明。– Phượng hoàng đại diện cho sự tái sinh và ánh sáng.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “凤凰” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
