Chuyển đến nội dung
涵洞

hándòng

Hán Việt: HÀM ĐỘNG

Danh từ

Lượng từ: 座、个

1Danh từ

  1. cống ngầm
  2. hầm chui
  3. cống qua đường

Ví dụ

  1. 大雨过后,涵洞里积满了水。

    Dàyǔ guòhòu, hándòng lǐ jīmǎn le shuǐ.Sau cơn mưa lớn, cống chui ngập đầy nước.

  2. 公路下方修了一座排水涵洞。

    Gōnglù xiàfāng xiū le yí zuò páishuǐ hándòng.Phía dưới đường quốc lộ người ta xây một cống ngầm thoát nước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 排水涵洞 páishuǐ hándòngcống thoát nước
  • 铁路涵洞 tiělù hándònghầm chui đường sắt
  • 穿过涵洞 chuānguò hándòngđi qua hầm chui
  • 修建涵洞 xiūjiàn hándòngxây cống ngầm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

横贯公路或铁路路基,用以排泄水流或作为通道的构筑物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

穿过 + 涵洞

Đi qua/xuyên qua hầm cống. VD: 车辆有序穿过涵洞。– Các phương tiện lần lượt đi qua cống ngầm.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

涵
洞

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1