1Danh từ
- hang
- động
- lỗ
- hốc
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
洞穴;窟窿。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
钻进 / 藏在 + 洞里
chui vào / trốn trong hang hoặc lỗ. VD: 老鼠钻进了洞里。– Chuột chui vào trong hang.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “洞” 11
- 挖洞wādòng OÁ ĐỘNGđào hang; đào lỗ; đào hốHSK4
- 打洞dǎdòng ĐẢ ĐỘNGkhoan lỗ; đục lỗ; đào hangHSK5
- 漏洞lòudòng LẬU ĐỘNGlỗ rò; chỗ thủng; sơ hởHSK6
- 洞窟dòngkū ĐỘNG KHỐChang động; hang đá (nhất là có tượng Phật, bích hoạ)HSK6
- 洞穴dòngxué ĐỘNG HUYỆThang; hang độngHSK7–9
- 空洞kōngdòng KHÔNG ĐỘNGtrống rỗng; sáo rỗng (nội dung, lời nói); khoang rỗngHSK7–9
- 涵洞hándòng HÀM ĐỘNGcống ngầm; hầm chui; cống qua đường
- 防空洞fángkōngdòng PHÒNG KHÔNG ĐỘNGhầm phòng không; hầm trú ẩnHSK6
- 洞察力dòngchálìkhả năng nhìn thấu; sức nhìn thấu; năng lực quan sát thấu đáo
- 无底洞wúdǐdònghố không đáy; thủng trĩu (nghĩa đen); vực không đáy (nghĩa bóng: lòng tham vô đáy, chi phí tốn kém vô bờ bến)
- 一杆进洞yīgānjìndòng NHẤT CÁN TIẾN ĐỘNGđánh một gậy vào lỗ (trong môn gôn - hole in one); bắn một phát trúng đíchHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
