Chuyển đến nội dung
淬火

cuìhuǒ

Hán Việt: TỐI HỎA

Động từ

1Động từ

  1. tôi (kim loại)
  2. tôi luyện kim loại

Ví dụ

  1. 工人们正在给钢刀淬火。

    Gōngrénmen zhèngzài gěi gāngdāo cuìhuǒ.Các công nhân đang tôi dao thép.

  2. 铁器淬火后硬度会大大增加。

    Tiěqì cuìhuǒ hòu yìngdù huì dàdà zēngjiā.Đồ sắt sau khi tôi thì độ cứng sẽ tăng lên rất nhiều.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 淬火工艺 cuìhuǒ gōngyìquy trình tôi luyện
  • 淬火硬化 cuìhuǒ yìnghuàlàm cứng bằng tôi
  • 油中淬火 yóu zhōng cuìhuǒtôi trong dầu
  • 水淬火 shuǐ cuìhuǒtôi trong nước

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把金属工件加热到一定温度,然后浸入冷却剂中迅速冷却,以增加其硬度。

Ghi chú: Trong khẩu ngữ ngành luyện kim còn đọc là zhànhuǒ (蘸火).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + vật kim loại + 淬火

Tôi luyện kim loại bằng nhiệt độ cao rồi làm nguội nhanh. VD: 把钢件淬火处理。– Đem chi tiết thép đi tôi luyện.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

淬
火

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1