Chuyển đến nội dung
火

huǒ

Hán Việt: HỎA

Danh từTính từĐộng từ

HSK4Lượng từ: 团、场Bộ: 火4 nét

1Danh từ

  1. lửa
  2. ngọn lửa, lửa
  3. nổi tiếng, hot, đắt khách

Ví dụ

  1. 火越烧越旺了。

    Huǒ yuè shāo yuè wàng le.Lửa cháy càng lúc càng mạnh.

  2. 小心火烛,注意安全。

    Xiǎoxīn huǒzhú, zhùyì ānquán.Cẩn thận củi lửa, chú ý an toàn.

2Tính từ

  1. nổi tiếng
  2. ăn khách
  3. hot

Ví dụ

  1. 这首歌最近特别火。

    Zhè shǒu gē zuìjìn tèbié huǒ.Bài hát này gần đây đặc biệt nổi tiếng.

  2. 这家饭馆的生意非常火。

    Zhè jiā fànguǎn de shēngyi fēicháng huǒ.Buôn bán của quán ăn này vô cùng đắt khách.

3Động từ

  1. tức giận
  2. nổi cáu

Ví dụ

  1. 请别为了这点小事发火。

    Qǐng bié wèile zhè diǎn xiǎoshì fāhuǒ.Xin đừng nổi giận vì chuyện nhỏ này.

  2. 他一听就火了,大声吵了起来。

    Tā yì tīng jiù huǒ le, dà shēng chǎo le qǐlai.Anh ta vừa nghe là nổi cáu ngay, cãi nhau ầm ĩ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 发火 fāhuǒnổi giận, phát cáu
  • 灭火 mièhuǒdập lửa
  • 火灾 huǒzāihỏa hoạn
  • 很火 hěn huǒrất nổi tiếng, rất hot

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

物质燃烧时所发出的光和焰;比喻兴旺、红火;发怒。

Ghi chú: Chữ tượng hình vẽ ngọn lửa bùng cháy bốc lên.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

火 + 起来

Biểu thị trở nên nổi tiếng, ăn khách rầm rộ. VD: 他的小说一下子火了起来。– Cuốn tiểu thuyết của anh ấy lập tức trở nên nổi như cồn.

对 / 跟 + ai + 发火

Trút giận, nổi cáu với ai. VD: 他经常对我发火。– Anh ấy thường xuyên nổi nóng với tôi.

A + 比 + B + Tính từ + 多了 / 得多

Trong câu so sánh chữ "比" (bǐ), khi muốn biểu thị hai sự vật, sự việc có mức độ chênh lệch rất lớn, ta thêm "多了" (duō le) hoặc "得多" (de duō) vào ngay sau tính từ. Lưu ý: không dùng phó từ chỉ mức độ như "很", "非常", "真" trước tính từ trong câu so sánh chữ 比.

我这里比北京冷多了。 – Chỗ tôi lạnh hơn Bắc Kinh nhiều.

坐飞机比坐火车快得多。 – Đi máy bay nhanh hơn đi tàu hỏa rất nhiều.

Bài học: HSK2 · 天气怎么样? – Thời tiết thế nào?

Động từ + 了 (+ Tân ngữ)

Trợ từ động thái “了” đứng ngay sau động từ để biểu thị động tác hoặc hành vi đã xảy ra hay đã hoàn thành (thường có tân ngữ mang số lượng từ hoặc từ định ngữ đi kèm). Khi phủ định, thêm “没” hoặc “没有” trước động từ và bỏ “了”.

我们昨天坐了五个小时火车。 – Hôm qua chúng tôi đi tàu hỏa năm tiếng.

他写了十个汉字。 – Cậu ấy đã viết mười chữ Hán.

Bài học: HSK1 · 明年上中学 – Sang năm lên cấp hai

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

火

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “火” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1