1Danh từ
- lửa
- ngọn lửa, lửa
- nổi tiếng, hot, đắt khách
Ví dụ
2Tính từ
- nổi tiếng
- ăn khách
- hot
Ví dụ
3Động từ
- tức giận
- nổi cáu
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
物质燃烧时所发出的光和焰;比喻兴旺、红火;发怒。
Ghi chú: Chữ tượng hình vẽ ngọn lửa bùng cháy bốc lên.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
火 + 起来
Biểu thị trở nên nổi tiếng, ăn khách rầm rộ. VD: 他的小说一下子火了起来。– Cuốn tiểu thuyết của anh ấy lập tức trở nên nổi như cồn.
对 / 跟 + ai + 发火
Trút giận, nổi cáu với ai. VD: 他经常对我发火。– Anh ấy thường xuyên nổi nóng với tôi.
A + 比 + B + Tính từ + 多了 / 得多
Trong câu so sánh chữ "比" (bǐ), khi muốn biểu thị hai sự vật, sự việc có mức độ chênh lệch rất lớn, ta thêm "多了" (duō le) hoặc "得多" (de duō) vào ngay sau tính từ. Lưu ý: không dùng phó từ chỉ mức độ như "很", "非常", "真" trước tính từ trong câu so sánh chữ 比.
我这里比北京冷多了。 – Chỗ tôi lạnh hơn Bắc Kinh nhiều.
坐飞机比坐火车快得多。 – Đi máy bay nhanh hơn đi tàu hỏa rất nhiều.
Bài học: HSK2 · 天气怎么样? – Thời tiết thế nào?
Động từ + 了 (+ Tân ngữ)
Trợ từ động thái “了” đứng ngay sau động từ để biểu thị động tác hoặc hành vi đã xảy ra hay đã hoàn thành (thường có tân ngữ mang số lượng từ hoặc từ định ngữ đi kèm). Khi phủ định, thêm “没” hoặc “没有” trước động từ và bỏ “了”.
我们昨天坐了五个小时火车。 – Hôm qua chúng tôi đi tàu hỏa năm tiếng.
他写了十个汉字。 – Cậu ấy đã viết mười chữ Hán.
Bài học: HSK1 · 明年上中学 – Sang năm lên cấp hai
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “火” 18
- 火车huǒchē HỎA XAtàu hỏa; tàu hỏa, xe lửaHSK1
- 着火zháohuǒ TRƯỚC HỎAcháy; bén lửa; bốc hỏaHSK4
- 火锅huǒguō HỎA OAlẩu; nồi lẩu; lẩu, món lẩuHSK5
- 起火qǐhuǒ KHỞI HỎAbốc cháy; phát hỏa; cháyHSK5
- 失火shīhuǒ THẤT HỎAcháy; phát hỏa; hỏa hoạnHSK5
- 火柴huǒchái HOẢ SÀIdiêm; que diêmHSK6
- 火灾huǒzāi HOẢ TAIhỏa hoạn; vụ cháy; hỏa hoạn, vụ cháyHSK6
- 过火guòhuǒ QUÁ HỎAquá trớn; quá mức; thái quáHSK6
- 花火huāhuǒ HOA HỎApháo hoa; tia lửa; hoa lửaHSK6
- 火把huǒbǎ HỎA BẢbó đuốc; đuốcHSK6
- 火鸡huǒjī HỎA KÊgà tâyHSK6
- 火星huǒxīng HỎA TINHsao Hỏa; tàn lửa; tia lửaHSK6
- 军火jūnhuǒ QUÂN HỎAvũ khí đạn dược; quân hỏaHSK6
- 怒火nùhuǒngọn lửa giận dữ; cơn thịnh nộHSK6
- 炮火pàohuǒ PHÁO HỎAkhói lửa súng pháo; hỏa lực pháo binh; lửa đạnHSK6
- 纵火zònghuǒ TÚNG HỎAphóng hỏa; đốt lửa cố ý gây cháyHSK6
- 点火diǎnhuǒ ĐIỂM HỎAđốt lửa; nhóm lửa; bật lửaHSK7–9
- 发火fāhuǒ PHÁT HỎAbốc hỏa; bắt lửa; phát lửaHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
