1Tính từ
- sâu xa
- sâu rộng
- lâu dài
Ví dụ
Zhè xiàng gǎigé jùyǒu shēnyuǎn de lìshǐ yìyì.
Cuộc cải cách này mang ý nghĩa lịch sử sâu xa.
Kējì de fāzhǎn duì rénlèi shēnghuó chǎnshēng le shēnyuǎn de yǐngxiǎng.
Sự phát triển của khoa học công nghệ đã tạo ra ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống nhân loại.
Tā de huà yùyì shēnyuǎn, zhíde wǒmen hǎohāo sīkǎo.
Lời của ông ấy hàm ý sâu xa, rất đáng để chúng ta suy ngẫm kỹ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
影响、意义等深刻而长远。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
产生 + 深远的影响
Tạo ra ảnh hưởng sâu rộng và lâu dài đến cái gì. VD: 这次会议产生了深远的影响。– Hội nghị lần này đã tạo ra ảnh hưởng sâu rộng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
