1Tính từ
- xa
- xa xôi
Ví dụ
2Adj
- xa, xa xôi
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
空间或时间的距离长,与“近”相对。
Ghi chú: Bộ quai xước 辶 kết hợp với chữ 云 (mây) bên trong: bước đi xa tận mây xanh
Ngữ pháp liên quan 相关语法
A + 离 + B + (很/不) + 远
A cách B (rất/không) xa. VD: 超市离我家不远。– Siêu thị cách nhà tôi không xa.
……,不过……
Liên từ '不过' đứng ở đầu vế câu sau để biểu thị ý chuyển ngoặt. So với '但是' hay '可是' thì '不过' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, thường dùng để bổ sung một ý giải thích, điều chỉnh hoặc hạn chế cho nội dung ở vế trước; dịch là 'nhưng', 'có điều'.
这个房间不大,不过很干净。 – Phòng này không lớn, nhưng rất sạch sẽ.
这个小区环境很好,不过离地铁站有点儿远。 – Khu này môi trường rất tốt, có điều hơi xa ga tàu điện ngầm.
Bài học: HSK4 · 租到理想的房子 – Thuê được căn nhà lý tưởng
V1 + 着 + V2
Dùng để diễn tả phương thức hoặc trạng thái đi kèm khi thực hiện hành động chính (V2). Cụm 'V1 + 着' đứng trước để làm trạng ngữ chỉ cách thức cho V2.
商场不远,咱们走着去吧。 – Trung tâm thương mại không xa, mình đi bộ đến đó đi.
你骑着试一下,看看舒服不舒服。 – Con đạp thử một chút, xem có thoải mái không.
Bài học: HSK3 · 那条裙子比短裤更好看 – Chiếc váy đó đẹp hơn quần soóc
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “远” 18
- 永远yǒngyuǎn VĨNH VIỄNmãi mãi; vĩnh viễn; mãi mãi, vĩnh viễnHSK4
- 远离yuǎnlí VIỄN LYrời xa; tránh xaHSK4
- 长远chángyuǎn TRƯỜNG VIỄNlâu dài; dài hạn; sâu xaHSK5
- 久远jiǔyuǎn CỬU VIỄNxa xưa; lâu đời; cách đây rất lâuHSK5
- 深远shēnyuǎn THÂM VIỄNsâu xa; sâu rộng; lâu dàiHSK5
- 跳远tiàoyuǎn KHIÊU VIỄNnhảy xa (môn thể thao)HSK5
- 遥远yáoyuǎn DAO VIỄNxa xôi; xa xăm; xa xôi, xa xămHSK6
- 远程yuǎnchéng VIỄN TRÌNHtừ xa; cự ly xaHSK6
- 远方yuǎnfāng VIỄN PHƯƠNGnơi xa; phương xaHSK6
- 远志yuǎnzhìchí lớn; hoài bão xa xôi; viễn chí (dược liệu Đông y giúp an thần, định tâm)HSK6
- 远行yuǎnxíng VIỄN HÀNHđi xa, chuyến đi xaHSK6
- 边远biānyuǎn BIÊN VIỄNvùng sâu vùng xa; xa xôi hẻo lánhHSK7–9
- 偏远piānyuǎn THIÊN VIỄNxa xôi hẻo lánh; hẻo lánhHSK7–9
- 疏远shūyuǎn SƠ VIỄNxa cách; lạnh nhạt; không thân thiếtHSK7–9
- 远见yuǎnjiàn VIỄN KIẾNviễn kiến; tầm nhìn xa trông rộngHSK7–9
- 远景yuǎnjǐng VIỄN CẢNHviễn cảnh; triển vọng tương lai; cảnh xa (nhiếp ảnh, hội họa)
- 远视yuǎnshì VIỄN THỊviễn thị (tật khúc xạ nhìn xa rõ hơn nhìn gần)
- 远足yuǎnzú VIỄN TÚCđi dã ngoại; đi bộ đường dài
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
