Chuyển đến nội dung
湿度濕度

shīdù

Hán Việt: THẤP ĐỘ

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. độ ẩm

Ví dụ

  1. 今天空气湿度比较高。

    Jīntiān kōngqì shīdù bǐjiào gāo.Độ ẩm không khí hôm nay tương đối cao.

  2. 北方冬天的湿度通常很低,感觉很干燥。

    Běifāng dōngtiān de shīdù tōngcháng hěn dī, gǎnjué hěn gānzào.Mùa đông ở miền bắc độ ẩm thường rất thấp, cảm thấy rất khô hanh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 空气湿度 kōngqì shīdùđộ ẩm không khí
  • 湿度过高 shīdù guò gāođộ ẩm quá cao
  • 湿度很低 shīdù hěn dīđộ ẩm rất thấp
  • 控制湿度 kòngzhì shīdùkiểm soát độ ẩm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

空气或其他物体中所含水分的程度。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

湿度 + 高/低

dùng tính từ 高 (cao) hoặc 低 (thấp) để miêu tả mức độ của độ ẩm. VD: 这里的湿度太大。– Độ ẩm ở đây quá cao.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

湿
度

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “湿度” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1