Chuyển đến nội dung
湿溼 / 濕

shī

Hán Việt: THẤP

HSK5

1Tính từ

  1. ướt
  2. ẩm ướt

Ví dụ

  1. 外面下雨了,衣服都湿了。

    Wàimiàn xiàyǔ le, yīfu dōu shī le.

    Bên ngoài mưa rồi, quần áo đều ướt cả rồi.

  2. 南方的春天天气很湿。

    Nánfāng de chūntiān tiānqì hěn shī.

    Mùa xuân ở miền nam thời tiết rất ẩm ướt.

  3. 你的头发还没干,还是湿的。

    Nǐ de tóufa hái méi gān, hái shì shī de.

    Tóc bạn vẫn chưa khô, vẫn còn ướt kìa.

  4. 地太湿了,走路小心一点儿。

    Dì tài shī le, zǒulù xiǎoxīn yìdiǎnr.

    Sàn ướt quá, đi đứng cẩn thận một chút.

2Adj

  1. ướt, ẩm ướt

Ví dụ

  1. 雨水打湿了他的衣服,但他心里觉得暖洋洋的。

    Yǔshuǐ dǎ shī le tā de yīfu, dàn tā xīnlǐ juéde nuǎnyángyáng de.

    Nước mưa làm ướt sũng vạt áo, nhưng trong lòng anh vẫn thấy ấm áp khôn xiết.

  2. 衣服都湿透了。

    Yīfu dōu shī tòu le.

    Quần áo ướt sũng cả rồi.

    Từ mục 透

  3. 下雨后地面很湿滑。

    Xiàyǔ hòu dìmiàn hěn shīhuá.

    Sau cơn mưa mặt đất rất trơn trượt.

    Từ mục 地面

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 湿润 shīrùnẩm ướt, mướt mát
  • 湿透 shītòuướt sũng
  • 湿毛巾 shī máojīnkhăn ướt
  • 潮湿 cháoshīẩm thấp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

沾水或含水分多;潮湿。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

淋湿 / 弄湿 + tân ngữ

Bị dầm ướt hoặc làm cho vật gì bị ướt. VD: 大雨淋湿了衣服。– Cơn mưa lớn đã làm ướt sũng quần áo.

湿 + 透了

Ướt sũng, ướt hoàn toàn từ trong ra ngoài. VD: 浑身都湿透了。– Toàn thân ướt sũng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

湿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “湿” 8

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1