Chuyển đến nội dung
溃散潰散

kuìsàn

Hán Việt: HỘI TẢN

Động từ

1Động từ

  1. tan rã
  2. tan tác
  3. tan vỡ (quân đội, đám đông)

Ví dụ

  1. 敌军被打得狼狈溃散。

    Díjūn bèi dǎ de lángbèi kuìsàn.Quân địch bị đánh tan tác thảm hại.

  2. 防线一旦崩溃,士兵们就会四处溃散。

    Fángxiàn yídàn bēngkuì, shìbīngmen jiù huì sìchù kuìsàn.Một khi phòng tuyến sụp đổ, binh lính sẽ tan tác khắp nơi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 敌军溃散 díjūn kuìsànquân địch tan tác
  • 四处溃散 sìchù kuìsàntan tác khắp nơi
  • 仓皇溃散 cānghuáng kuìsànhoảng loạn tan tác
  • 军心溃散 jūnxīn kuìsànquân tâm rệu rã

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(军队等)被打垮而四散逃跑。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

打得 / 吓得 + 溃散

bị đánh hoặc bị dọa sợ đến mức tan tác, tháo chạy. VD: 敌军被打得落荒溃散。– Quân địch bị đánh tan tác tháo chạy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

溃
散

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1