Chuyển đến nội dung
溃烂潰爛

kuìlàn

Hán Việt: HỘI LẠN

Động từ

1Động từ

  1. lở loét
  2. hoại tử
  3. thối rữa

Ví dụ

  1. 伤口发炎后开始溃烂。

    Shāngkǒu fāyán hòu kāishǐ kuìlàn.Vết thương sau khi nhiễm trùng bắt đầu lở loét.

  2. 如果不及时清洗,皮肤很容易溃烂。

    Rúguǒ bù jíshí qīngxǐ, pífū hěn róngyì kuìlàn.Nếu không rửa sạch kịp thời, da rất dễ bị lở loét.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 伤口溃烂 shāngkǒu kuìlànvết thương lở loét
  • 皮肤溃烂 pífū kuìlànda bị lở loét
  • 溃烂流脓 kuìlàn liú nónglở loét chảy mủ
  • 严重溃烂 yánzhòng kuìlànlở loét nghiêm trọng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

伤口或肉体因感染而腐烂。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

bộ phận cơ thể / 伤口 + 溃烂

chỉ vết thương hoặc bộ phận cơ thể bị viêm nhiễm, lở loét. VD: 他的脚部开始溃烂。– Chân của anh ấy bắt đầu lở loét.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

溃
烂

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1