Chuyển đến nội dung
漂移

piāoyí

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. trôi dạt
  2. trôi nổi theo dòng nước hoặc gió
  3. drift (kỹ thuật lái xe rê bánh xe trượt vệt dài)

Ví dụ

  1. 海面上漂移着大量的冰山。

    Hǎimiàn shang piāoyí zhe dàliàng de bīngshān.Trên mặt biển có một khối lượng lớn tảng băng trôi dạt.

  2. 大陆漂移说解释了地球板块的运动。

    Dàlù piāoyí shuō jiěshì le dìqiú bǎnkuài de yùndòng.Thuyết trôi dạt lục địa giải thích sự chuyển động của các mảng kiến tạo Trái Đất.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 大陆漂移 dàlù piāoyítrôi dạt lục địa
  • 赛车漂移 sàichē piāoyídrift xe đua
  • 漂移运动 piāoyí yùndòngchuyển động trôi dạt
  • 缓慢漂移 huǎnmàn piāoyítrôi dạt chậm chạp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

漂流移动,也指赛车等运动中的侧滑过弯动作。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……中/上 + 漂移

Trôi dạt ở trong/trên đâu. VD: 木头在水上漂移。– Khúc gỗ trôi dạt trên mặt nước.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

漂
移

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1