Chuyển đến nội dung
澳元

àoyuán

Danh từ

Lượng từ: 个、块

1Danh từ

  1. đồng Đô la Úc (tiền tệ của Úc)

Ví dụ

  1. 今天澳元对人民币的汇率是多少?

    Jīntiān àoyuán duì rénmínbì de huìlǜ shì duōshao?Tỷ giá Đô la Úc đổi sang Nhân dân tệ hôm nay là bao nhiêu?

  2. 出国前他在银行换了五百澳元现金。

    Chūguó qián tā zài yínháng huàn le wǔbǎi àoyuán xiànjīn.Trước khi ra nước ngoài, anh ấy đã đổi 500 Đô la Úc tiền mặt tại ngân hàng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 澳元汇率 àoyuán huìlǜtỷ giá Đô la Úc
  • 兑换澳元 duìhuàn àoyuánđổi Đô la Úc
  • 澳元贬值 àoyuán biǎnzhíĐô la Úc giảm giá
  • 澳元升值 àoyuán shēngzhíĐô la Úc tăng giá

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

澳大利亚联邦的法定货币单位。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

số từ + 澳元

chỉ số lượng tiền Đô la Úc. VD: 一百澳元 – 100 Đô la Úc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

澳
元

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1