1Lượng từ
- đồng nhân dân tệ
- tệ
- đồng (đơn vị tiền tệ văn viết)
- đồng, tệ (đơn vị tiền tệ)
- đồng, tệ
- đồng (đơn vị tiền tệ)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
人民币等货币的基本单位(口语常说“块”)。
Ghi chú: Đơn vị tiền tệ chính thức của Trung Quốc.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Số từ + 元 (+ 钱)
Biểu thị số tiền (thường dùng trong văn viết, khẩu ngữ dùng 块). VD: 一共八十元。– Tổng cộng 80 tệ.
钱数的表达: ……块/元 + ……毛/角 + ……分
Trong tiếng Trung, đơn vị tiền tệ chính thức là '元' (yuán), '角' (jiǎo), '分' (fēn); trong khẩu ngữ hàng ngày thường nói là '块' (kuài), '毛' (máo), '分' (fēn). Thứ tự biểu đạt đi từ đơn vị lớn đến nhỏ: 块/元 → 毛/角 → 分. Khi số lượng là 2 ở hàng đơn vị đồng hoặc hào, thường dùng '两' (liǎng) thay vì '二' (èr).
这个杯子二十五块五毛。 – Cái cốc này hai mươi lăm tệ năm hào.
这些水果三十六块八毛五分。 – Chỗ hoa quả này ba mươi sáu tệ tám hào năm xu.
Bài học: HSK1 · 多少钱? – Bao nhiêu tiền?
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “元” 18
- 美元měiyuán MỸ NGUYÊNđô la MỹHSK1
- 日元rìyuán NHẬT NGUYÊNđồng Yên NhậtHSK1
- 欧元ōuyuán ÂU NGUYÊNđồng EuroHSK1
- 单元dānyuán ĐƠN NGUYÊNđơn vị; bài học; khối nhàHSK5
- 元旦Yuándàn NGUYÊN ĐÁNTết Dương lịch; Tết tâyHSK5
- 元月yuányuètháng Giêng; tháng Một (dương lịch hoặc âm lịch)HSK5
- 多元duōyuán ĐA NGUYÊNđa nguyên; đa dạng hóa; nhiều mặtHSK6
- 公元gōngyuán CÔNG NGUYÊNCông nguyênHSK6
- 元素yuánsù NGUYÊN TỐnguyên tố; yếu tốHSK6
- 元宵yuánxiāo NGUYÊN TIÊUbánh nguyên tiêu; bánh trôi nước; Tết Nguyên Tiêu (đêm rằm tháng Giêng)HSK6
- 缅元miǎnyuánđồng Kyat (tiền tệ của Myanmar); đồng Miến ĐiệnHSK6
- 新元xīnyuánđô-la Singapore (đồng tiền của Singapore)HSK6
- 元老yuánlǎo NGUYÊN LÃOnguyên lão; bậc tiền bối; người sáng lập lâu nămHSK7–9
- 元首yuánshǒu NGUYÊN THỦnguyên thủ (quốc gia)HSK7–9
- 状元zhuàngyuan TRẠNG NGUYÊNTrạng nguyên (đỗ đầu thi đình thời xưa); thủ khoa; người đứng đầuHSK7–9
- 澳元àoyuánđồng Đô la Úc (tiền tệ của Úc)
- 港元gǎngyuán CẢNG NGUYÊNĐô la Hồng Kông; đồng tiền Hồng Kông (HKD)
- 纪元jìyuán KỶ NGUYÊNkỷ nguyên; thời đại mới
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
