Chuyển đến nội dung
元

yuán

Hán Việt: NGUYÊN

Lượng từ

HSK1

1Lượng từ

  1. đồng nhân dân tệ
  2. tệ
  3. đồng (đơn vị tiền tệ văn viết)
  4. đồng, tệ (đơn vị tiền tệ)
  5. đồng, tệ
  6. đồng (đơn vị tiền tệ)

Ví dụ

  1. 这本书五十元。

    Quyển sách này giá năm mươi tệ.

  2. 这本书三十元。

    Zhè běn shū sānshí yuán.Cuốn sách này 30 tệ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一元钱 yī yuán qiánmột đồng tệ
  • 一百元 yì bǎi yuánmột trăm tệ
  • 十元三斤 shí yuán sān jīnmười tệ ba cân
  • 多少元 duōshao yuánbao nhiêu tệ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人民币等货币的基本单位(口语常说“块”)。

Ghi chú: Đơn vị tiền tệ chính thức của Trung Quốc.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Số từ + 元 (+ 钱)

Biểu thị số tiền (thường dùng trong văn viết, khẩu ngữ dùng 块). VD: 一共八十元。– Tổng cộng 80 tệ.

钱数的表达: ……块/元 + ……毛/角 + ……分

Trong tiếng Trung, đơn vị tiền tệ chính thức là '元' (yuán), '角' (jiǎo), '分' (fēn); trong khẩu ngữ hàng ngày thường nói là '块' (kuài), '毛' (máo), '分' (fēn). Thứ tự biểu đạt đi từ đơn vị lớn đến nhỏ: 块/元 → 毛/角 → 分. Khi số lượng là 2 ở hàng đơn vị đồng hoặc hào, thường dùng '两' (liǎng) thay vì '二' (èr).

这个杯子二十五块五毛。 – Cái cốc này hai mươi lăm tệ năm hào.

这些水果三十六块八毛五分。 – Chỗ hoa quả này ba mươi sáu tệ tám hào năm xu.

Bài học: HSK1 · 多少钱? – Bao nhiêu tiền?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

元

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “元” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1