Chuyển đến nội dung
濒于瀕於

bīnyú

Hán Việt: TẦN Ư

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. sắp sửa
  2. gần kề
  3. bên bờ (nguy hiểm, tuyệt vọng, phá sản...)

Ví dụ

  1. 这家公司已经濒于破产。

    Zhè jiā gōngsī yǐjīng bīnyú pòchǎn.Công ty này đã bên bờ vực phá sản.

  2. 许多珍稀动物濒于灭绝。

    Xǔduō zhēnxī dòngwù bīnyú mièjué.Nhiều loài động vật quý hiếm đứng trước nguy cơ tuyệt chủng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 濒于破产 bīnyú pòchǎnbên bờ phá sản
  • 濒于灭绝 bīnyú mièjuénguy cơ tuyệt chủng
  • 濒于崩溃 bīnyú bēngkuìbên bờ sụp đổ
  • 濒于死亡 bīnyú sǐwángnguy cơ tử vong, cận kề cái chết

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

临近;接近(多用于危险或不利的处境)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

濒于 + Danh từ / Động từ (chỉ tình thế xấu)

bên bờ vực, sắp rơi vào cảnh ngộ hiểm nghèo. VD: 经济濒于崩溃。– Nền kinh tế bên bờ vực sụp đổ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

濒
于

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1