Chuyển đến nội dung
濒危瀕危

bīnwēi

Hán Việt: TẦN NGUY

HSK7–9

1Động từ

  1. nguy kịch
  2. có nguy cơ tuyệt chủng

Ví dụ

  1. 大熊猫曾经属于濒危物种。

    Dàxióngmāo céngjīng shǔyú bīnwēi wùzhǒng.

    Gấu trúc lớn từng thuộc loài có nguy cơ tuyệt chủng.

  2. 拯救濒危语言是文化保护的重要内容。

    Zhěngjiù bīnwēi yǔyán shì wénhuà bǎohù de zhòngyào nèiróng.

    Cứu vãn những ngôn ngữ có nguy cơ biến mất là nội dung quan trọng của việc bảo tồn văn hóa.

  3. 病人病情加重,一度濒危。

    Bìngrén bìngqíng jiāzhòng, yídù bīnwēi.

    Bệnh tình của bệnh nhân chuyển nặng, từng có lúc nguy kịch.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 濒危物种 bīnwēi wùzhǒngloài nguy cấp/có nguy cơ tuyệt chủng
  • 濒危野生动植物 bīnwēi yěshēng dòngzhíwùđộng thực vật hoang dã nguy cấp
  • 抢救濒危 qiǎngjiù bīnwēicứu vãn lúc nguy cấp
  • 保护濒危动物 bǎohù bīnwēi dòngwùbảo vệ động vật có nguy cơ tuyệt chủng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

接近危险的境地,多指生命垂危或生物物种面临灭绝。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

濒危 + Danh từ (物种/动物/植物/语言)

Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ động thực vật hoặc văn hóa sắp biến mất hoàn toàn. VD: 建立保护区以挽救濒危动物。– Thành lập khu bảo tồn để cứu vãn động vật có nguy cơ tuyệt chủng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

濒
危

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1