Từ điển chưa có mục “危”. Pinyin tham khảo: wēi. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “危” 11
- 危险wēixiǎn NGUY HIỂMnguy hiểm; mối nguy hiểm; sự nguy hiểmHSK4
- 危害wēihài NGUY HẠInguy hại; gây hại; làm hạiHSK5
- 危机wēijī NGUY CƠkhủng hoảng; nguy cơ; khủng hoảng, nguy cơHSK6
- 危境wēijìngnguy cảnh; hoàn cảnh nguy hiểm; tình thế nguy nanHSK6
- 危难wēinàn NGUY NẠNnguy nan; hoạn nạn; tai họa nguy hiểmHSK6
- 濒危bīnwēi TẦN NGUYnguy kịch; có nguy cơ tuyệt chủngHSK7–9
- 危及wēijí NGUY CẬPnguy hại đến; đe dọa đếnHSK7–9
- 危急wēijí NGUY CẤPnguy cấp; nguy nanHSK7–9
- 经济危机jīngjìwēijīkhủng hoảng kinh tếHSK5
- 居安思危jū’ān-sīwēi CƯ AN TƯ NGUYsống yên ổn nghĩ đến lúc nguy nan; lo xa khi đang bình anHSK7–9
- 危言耸听wēiyánsǒngtīngnói lời giật gân; nói chuyện cố tình làm kinh sợ người khác; phùng xòe hù dọa
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
