Chuyển đến nội dung
炮台炮臺

pàotái

Hán Việt: PHÁO ĐÀI

Danh từ

Lượng từ: 座、个

1Danh từ

  1. pháo đài
  2. bệ pháo

Ví dụ

  1. 沿海修筑了许多坚固的炮台。

    Yánhǎi xiūzhù le xǔduō jiāngù de pàotái.Dọc bờ biển đã xây dựng nhiều pháo đài kiên cố.

  2. 古代的炮台遗址如今成了旅游景点。

    Gǔdài de pàotái yízhǐ rújīn chéng le lǚyóu jǐngdiǎn.Di tích pháo đài thời cổ nay đã trở thành điểm du lịch.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 坚固的炮台 jiāngù de pàotáipháo đài kiên cố
  • 沿海炮台 yánhǎi pàotáipháo đài ven biển
  • 炮台遗址 pàotái yízhǐdi tích pháo đài
  • 修建炮台 xiūjiàn pàotáixây dựng pháo đài

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

修筑在海岸、要塞等重要地点安设火炮的坚固工事。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 炮台 + 上

ở trên pháo đài. VD: 在炮台上观察敌情。– Quan sát tình hình địch trên pháo đài.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

炮
台

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1