Chuyển đến nội dung
炮炮 / 砲

pào

Hán Việt: PHÁO

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 门、发

1Danh từ

  1. súng đại bác
  2. pháo
  3. pháo nổ
  4. pháo hoa

Ví dụ

  1. 边防部队架起了大炮。

    Biānfáng bùduì jià qǐ le dàpào.Lực lượng biên phòng đã dựng lên súng đại bác.

  2. 过年的时候,村里到处都有人在放炮。

    Guònián de shíhou, cūnlǐ dàochù dōu yǒu rén zài fàng pào.Khi Tết đến, trong thôn khắp nơi đều có người đốt pháo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一门大炮 yī mén dàpàomột khẩu đại bác
  • 开炮 kāi pàonổ súng đại bác, bắn pháo
  • 放炮 fàng pàođốt pháo, bắn pháo hoa
  • 礼炮 lǐpàopháo chào mừng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

重型管状射击武器;也指鞭炮、爆竹。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向/对……开炮

Bắn pháo vào mục tiêu cụ thể; nghĩa bóng là công kích, chỉ trích gay gắt ai đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

炮

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “炮” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1