1Danh từ
- súng đại bác
- pháo
- pháo nổ
- pháo hoa
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
重型管状射击武器;也指鞭炮、爆竹。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
向/对……开炮
Bắn pháo vào mục tiêu cụ thể; nghĩa bóng là công kích, chỉ trích gay gắt ai đó.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “炮” 18
- 大炮dàpào ĐẠI PHÁOđại bác; pháo lớn; người hay phát ngôn bừa bãiHSK5
- 炮火pàohuǒ PHÁO HỎAkhói lửa súng pháo; hỏa lực pháo binh; lửa đạnHSK6
- 鞭炮biānpào BIÊN PHÁOpháo; pháo tépHSK7–9
- 花炮huāpàopháo hoa; pháo và pháo hoa
- 火炮huǒpào HỎA PHÁOpháo; hỏa pháo (vũ khí quân sự)
- 炮兵pàobīng PHÁO BINHpháo binh; lính pháo binh
- 炮弹pàodàn PHÁO ĐẠNđạn pháo
- 炮手pàoshǒu PHÁO THỦpháo thủ; người bắn pháo
- 炮塔pàotǎ PHÁO THÁPtháp pháo
- 炮台pàotái PHÁO ĐÀIpháo đài; bệ pháo
- 炮艇pàotǐng PHÁO ĐĨNHtàu pháo; xuồng tuần tra vũ trang
- 炮铜pàotóng PHÁO ĐỒNGđồng súng; đồng pháo (hợp kim đồng, thiếc và kẽm)
- 枪炮qiāngpàosúng pháo; vũ khí đạn dược
- 重炮zhòngpào TRỌNG PHÁOpháo hạng nặng; đại bác hạng nặng
- 高射炮gāoshèpào CAO XẠ PHÁOpháo cao xạ; pháo phòng khôngHSK6
- 火箭炮huǒjiànpàopháo phản lực; dàn phóng rocketHSK6
- 曲射炮qūshèpào KHÚC XẠ PHÁOpháo bắn cầu vồng; pháo góc tà cao (như cối, lựu pháo)HSK6
- 马后炮mǎhòupào MÃ HẬU PHÁOhành động vuốt đuôi; chuyện đã rồi mới nóiHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
