Chuyển đến nội dung
烘焙

hōngbèi

Hán Việt: HỒNG BỐI

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. nung
  2. sấy
  3. nướng (bánh, cà phê)

Ví dụ

  1. 烘焙面包需要掌握好火候。

    Hōngbèi miànbāo xūyào zhǎngwò hǎo huǒhou.Nướng bánh mì cần phải nắm vững nhiệt độ thích hợp.

  2. 她在周末喜欢在家烘焙饼干和蛋糕。

    Tā zài zhōumò xǐhuan zài jiā hōngbèi bǐnggān hé dàngāo.Vào cuối tuần cô ấy thích ở nhà nướng bánh quy và bánh ngọt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 烘焙食品 hōngbèi shípǐnđồ nướng, thực phẩm nướng
  • 烘焙技术 hōngbèi jìshùkỹ thuật làm bánh/sấy nướng
  • 烘焙坊 hōngbèifāngtiệm bánh nướng
  • 烘焙程度 hōngbèi chéngdùmức độ nướng/rang sấy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用火烘烤使干燥或熟透(多用于食品)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

烘焙 + đồ ăn (面包、蛋糕、咖啡豆)

dùng nhiệt để nướng hoặc rang thực phẩm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

烘
焙

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1