Chuyển đến nội dung
烘

hōng

Hán Việt: HỒNG

HSK7–9

1Động từ

  1. hơ
  2. sưởi
  3. sấy khô

Ví dụ

  1. 把湿衣服放在炉子旁烘干。

    Bǎ shī yīfu fàng zài lúzi páng hōnggān.

    Đặt quần áo ướt bên cạnh lò để sấy khô.

  2. 冬天他喜欢围在火炉边烘手。

    Dōngtiān tā xǐhuan wéi zài huǒlú biān hōng shǒu.

    Mùa đông anh ấy thích ngồi quanh bếp lò để hơ tay.

  3. 茶叶经过烘烤后散发出浓郁的香气。

    Cháyè jīngguò hōngkǎo hòu sànfā chū nóngyù de xiāngqì.

    Lá trà sau khi được sấy tỏa ra hương thơm đậm đà.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 烘干 hōnggānsấy khô
  • 烘干机 hōnggānjīmáy sấy
  • 烘烤 hōngkǎonung sấy, nướng
  • 烘热 hōngrèhơ ấm, sấy nóng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用火或热气使东西干燥或受热。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把……烘干/烘热

dùng nhiệt hoặc lửa để làm khô/ấm vật gì đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

烘

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “烘” 5

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1