Chuyển đến nội dung
烙印

làoyìn

Hán Việt: LẠC ẤN

HSK6Lượng từ: 个、道

1Danh từ

  1. vết sẹo nung
  2. dấu ấn
  3. vết tích

Ví dụ

  1. 这段痛苦的经历在他心里留下了深深的烙印。

    Zhè duàn tòngkǔ de jīnglì zài tā xīnlǐ liúxià le shēnshēn de làoyìn.

    Trải nghiệm đau đớn này đã để lại dấu ấn sâu sắc trong lòng anh ấy.

  2. 旧时代的烙印依然清晰可见。

    Jiù shídài de làoyìn yīrán qīngxī kějiàn.

    Dấu ấn của thời đại cũ vẫn còn thấy rất rõ.

  3. 童年的回忆是他生命中抹不掉的烙印。

    Tóngnián de huíyì shì tā shēngmìng zhōng mǒ bù diào de làoyìn.

    Ký ức tuổi thơ là dấu ấn không thể phai mờ trong đời anh ấy.

2Động từ

  1. in sâu
  2. khắc sâu

Ví dụ

  1. 那座城市的繁华深深地烙印在他的脑海里。

    Nà zuò chéngshì de fánhuá shēnshēn de làoyìn zài tā de nǎohǎi lǐ.

    Sự phồn hoa của thành phố đó đã in sâu vào tâm trí anh.

  2. 历史将这一刻深深烙印在人们心中。

    Lìshǐ jiāng zhè yí kè shēnshēn làoyìn zài rénmen xīnzhōng.

    Lịch sử sẽ khắc sâu khoảnh khắc này vào tim mọi người.

  3. 母爱深深地烙印在他的灵魂深处。

    Mǔ'ài shēnshēn de làoyìn zài tā de línghún shēnchù.

    Tình mẫu tử đã in đậm vào sâu thẳm tâm hồn anh ấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 留下烙印 liúxià làoyìnđể lại dấu ấn
  • 深深的烙印 shēnshēn de làoyìndấu ấn sâu sắc
  • 时代的烙印 shídài de làoyìndấu ấn thời đại
  • 烙印在心 làoyìn zài xīnkhắc sâu trong tim

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在器物或牲畜上烧灼留下的印记;比喻深刻的痕迹或印象。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……留下烙印

để lại dấu ấn trong/ở nơi nào đó. VD: 这件事在他心灵上留下了烙印。– Chuyện này đã để lại dấu ấn trong tâm hồn anh ấy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

烙
印

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1