Chuyển đến nội dung
烙铁烙鐵

làotie

Hán Việt: LẠC THIẾT

Danh từ

Lượng từ: 把

1Danh từ

  1. mỏ hàn (điện)
  2. bàn là (cổ)
  3. dụng cụ nung đỏ để đóng dấu sắt/tra tấn

Ví dụ

  1. 修收音机需要用到电烙铁。

    Xiū shōuyīnjī xūyào yòngdào diànlàotie.Sửa radio cần dùng đến mỏ hàn điện.

  2. 小心,烙铁很烫,别碰到了。

    Xiǎoxīn, làotie hěn tàng, bié pèng dào le.Cẩn thận, mỏ hàn rất nóng, đừng chạm vào.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 电烙铁 diànlàotiemỏ hàn điện
  • 一把烙铁 yī bǎ làotiemột chiếc mỏ hàn
  • 烧热烙铁 shāorè làotielàm nóng mỏ hàn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用来熨烫衣服或焊接金属用的金属工具;旧时也指烧热用于烙印或刑讯的铁具。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 烙铁 + động từ

Chỉ việc sử dụng mỏ hàn vào mục đích hàn nối. VD: 用烙铁焊接电线。– Dùng mỏ hàn để hàn dây điện.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

烙
铁

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1