Chuyển đến nội dung
铁鐵

tiě

Hán Việt: THIẾT

HSK7–9Lượng từ: 块、斤Bộ: 钅10 nét

1Danh từ

  1. sắt

Ví dụ

  1. 这种工具是用铁制成的。

    Zhè zhǒng gōngjù shì yòng tiě zhìchéng de.

    Loại công cụ này được làm bằng sắt.

  2. 多吃菠菜可以补充体内的铁元素。

    Duō chī bōcài kěyǐ bǔchōng tǐnèi de tiě yuánsù.

    Ăn nhiều rau chân vịt có thể bổ sung nguyên tố sắt cho cơ thể.

  3. 废铁可以回收再利用。

    Fèitiě kěyǐ huíshōu zài lìyòng.

    Sắt vụn có thể thu hồi tái chế sử dụng.

2Tính từ

  1. cứng rắn
  2. vững chắc
  3. không thể lay chuyển

Ví dụ

  1. 这是铁的事实,不容辩驳。

    Zhè shì tiě de shìshí, bùróng biànbó.

    Đây là sự thật sắt đá, không thể chối cãi.

  2. 纪律是铁的,谁也不能违反。

    Jìlǜ shì tiě de, shéi yě bùnéng wéifǎn.

    Kỷ luật là thép, không ai được phép vi phạm.

  3. 他们俩是铁哥们儿,关系好得很。

    Tāmen liǎ shì tiě gēmenr, guānxì hǎo de hěn.

    Hai người bọn họ là anh em chí cốt, quan hệ rất gắn bó.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 铁证如山 tiězhèng rúshānchứng cớ như núi
  • 铁面无私 tiěmiàn wúsīchí công vô tư
  • 铁饭碗 tiěfànwǎnbát cơm sắt (công việc ổn định)
  • 铁打的 tiědǎ devững chắc như sắt đúc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种金属元素;比喻坚硬、坚定不移。

Ghi chú: Bên trái là bộ Kim (钅 - kim loại, sắt), bên phải là chữ Thất (失); tàu điện chạy trên đường ray kim loại (地铁).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

铁的 + 事实/纪律/证据

Làm định ngữ mang nghĩa ẩn dụ: đanh thép, vững chắc, không thể lay chuyển.

……,不过……

Liên từ '不过' đứng ở đầu vế câu sau để biểu thị ý chuyển ngoặt. So với '但是' hay '可是' thì '不过' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, thường dùng để bổ sung một ý giải thích, điều chỉnh hoặc hạn chế cho nội dung ở vế trước; dịch là 'nhưng', 'có điều'.

这个房间不大,不过很干净。 – Phòng này không lớn, nhưng rất sạch sẽ.

这个小区环境很好,不过离地铁站有点儿远。 – Khu này môi trường rất tốt, có điều hơi xa ga tàu điện ngầm.

Bài học: HSK4 · 租到理想的房子 – Thuê được căn nhà lý tưởng

再说

Liên từ '再说' dùng để bổ sung thêm một lý do, tình huống hoặc căn cứ nữa sau khi đã đưa ra lý do trước đó. Thường dịch là 'hơn nữa', 'vả lại', 'với lại'.

我们坐地铁去吧,地铁很快,再说也不贵。 – Mình đi tàu điện ngầm đi, tàu điện ngầm nhanh, hơn nữa cũng không đắt.

太晚了,别去超市了,再说外面还在下雨。 – Muộn quá rồi, đừng đi siêu thị nữa, hơn nữa ngoài trời vẫn đang mưa.

Bài học: HSK4 · 有你帮忙真好 – Có bạn giúp đỡ thật tốt

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

铁

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “铁” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1