1Danh từ
- sắt
Ví dụ
2Tính từ
- cứng rắn
- vững chắc
- không thể lay chuyển
Ví dụ
Zhè shì tiě de shìshí, bùróng biànbó.
Đây là sự thật sắt đá, không thể chối cãi.
Jìlǜ shì tiě de, shéi yě bùnéng wéifǎn.
Kỷ luật là thép, không ai được phép vi phạm.
Tāmen liǎ shì tiě gēmenr, guānxì hǎo de hěn.
Hai người bọn họ là anh em chí cốt, quan hệ rất gắn bó.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
一种金属元素;比喻坚硬、坚定不移。
Ghi chú: Bên trái là bộ Kim (钅 - kim loại, sắt), bên phải là chữ Thất (失); tàu điện chạy trên đường ray kim loại (地铁).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
铁的 + 事实/纪律/证据
Làm định ngữ mang nghĩa ẩn dụ: đanh thép, vững chắc, không thể lay chuyển.
……,不过……
Liên từ '不过' đứng ở đầu vế câu sau để biểu thị ý chuyển ngoặt. So với '但是' hay '可是' thì '不过' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, thường dùng để bổ sung một ý giải thích, điều chỉnh hoặc hạn chế cho nội dung ở vế trước; dịch là 'nhưng', 'có điều'.
这个房间不大,不过很干净。 – Phòng này không lớn, nhưng rất sạch sẽ.
这个小区环境很好,不过离地铁站有点儿远。 – Khu này môi trường rất tốt, có điều hơi xa ga tàu điện ngầm.
Bài học: HSK4 · 租到理想的房子 – Thuê được căn nhà lý tưởng
再说
Liên từ '再说' dùng để bổ sung thêm một lý do, tình huống hoặc căn cứ nữa sau khi đã đưa ra lý do trước đó. Thường dịch là 'hơn nữa', 'vả lại', 'với lại'.
我们坐地铁去吧,地铁很快,再说也不贵。 – Mình đi tàu điện ngầm đi, tàu điện ngầm nhanh, hơn nữa cũng không đắt.
太晚了,别去超市了,再说外面还在下雨。 – Muộn quá rồi, đừng đi siêu thị nữa, hơn nữa ngoài trời vẫn đang mưa.
Bài học: HSK4 · 有你帮忙真好 – Có bạn giúp đỡ thật tốt
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “铁” 18
- 地铁dìtiě ĐỊA THIẾTtàu điện ngầmHSK2
- 高铁gāotiě CAO THIẾTtàu cao tốc; đường sắt cao tốcHSK3
- 铁路tiělù THIẾT LỘđường sắt; đường xe lửaHSK5
- 废铁fèitiě PHẾ THIẾTsắt phế liệu; sắt vụnHSK5
- 铁道tiědào THIẾT ĐẠOđường sắt; đường xe lửa; đường sắt, đường rayHSK5
- 铁轨tiěguǐ THIẾT QUỸđường ray sắt; đường ray xe lửaHSK5
- 角铁jiǎotiěsắt góc; thép góc (thép có mặt cắt hình chữ L)HSK6
- 生铁shēngtiě SANH THIẾTgang; sắt sốngHSK6
- 铁饼tiěbǐng THIẾT BÍNHđĩa ném (dụng cụ thể thao); môn ném đĩaHSK6
- 铁箍tiěgū THIẾT CÔđai sắt; vòng sắt siết ngoài thùngHSK6
- 铁砧tiězhēnđe sắtHSK6
- 铸铁zhùtiě CHÚ THIẾTgang; sắt đúcHSK6
- 磁铁cítiě TỪ THIẾTnam châmHSK7–9
- 钢铁gāngtiě CƯƠNG THIẾTgang thép; sắt thép; gang thép, sắt thépHSK7–9
- 白铁báitiě BẠCH THIẾTsắt tây; tôn mạ kẽm; sắt tráng kẽm
- 锻铁duàntiě ĐOÁN THIẾTsắt rèn; sắt dẻo
- 烙铁làotie LẠC THIẾTmỏ hàn (điện); bàn là (cổ); dụng cụ nung đỏ để đóng dấu sắt/tra tấn
- 铁锹tiěqiāo THIẾT THIÊUxẻng sắt; cái xẻng
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
