Chuyển đến nội dung
熔渣

róngzhā

Danh từ

HSK6Lượng từ: 堆、炉

1Danh từ

  1. xỉ lò
  2. xỉ hàn
  3. xỉ nóng chảy

Ví dụ

  1. 炼钢工人在出钢前把表面的熔渣撇去。

    Liàngāng gōngrén zài chū gāng qián bǎ biǎomiàn de róngzhā piě qù.Công nhân luyện thép hớt lớp xỉ lò trên bề mặt trước khi rót thép.

  2. 冷却后的熔渣可以用作建筑材料。

    Lěngquè hòu de róngzhā kěyǐ yòng zuò jiànzhù cáiliào.Xỉ lò sau khi nguội có thể dùng làm vật liệu xây dựng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 高炉熔渣 gāolú róngzhāxỉ lò cao
  • 排出熔渣 páichū róngzhāthải xỉ lò
  • 利用熔渣 lìyòng róngzhātận dụng xỉ lò
  • 清理熔渣 qīnglǐ róngzhādọn dẹp xỉ hàn/xỉ lò

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

冶炼金属或焊接时浮在金属液体表面的非金属残渣。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 熔渣 + 排出 / 清理

xả hoặc dọn sạch xỉ nóng chảy. VD: 及时把熔渣排出炉外。– Kịp thời tháo xỉ nóng chảy ra khỏi lò.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

熔
渣

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1