1Danh từ
- bã
- cặn
- vụn
Ví dụ
Tā bǎ dòujiāng lǐ de dòuzhā lǜ diàole.
Anh ấy đã lọc bỏ bã đậu trong sữa đậu nành.
Chuáng shang diào le hěn duō bǐnggān zhā.
Trên giường rơi rất nhiều vụn bánh quy.
Gōngrénmen zhèngzài qīnglǐ liàngāng hòu liúxià de lúzhā.
Các công nhân đang dọn dẹp xỉ lò sau khi luyện thép.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
物品提出精华或汁液后剩下来的东西;碎屑。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
……渣
Dùng làm hậu tố kết hợp với danh từ chỉ vụn hoặc bã của thứ đó. VD: 饼干渣 (vụn bánh quy).
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “渣” 4
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
