Chuyển đến nội dung
渣

zhā

Hán Việt: TRA

HSK7–9Lượng từ: 点、块

1Danh từ

  1. bã
  2. cặn
  3. vụn

Ví dụ

  1. 他把豆浆里的豆渣滤掉了。

    Tā bǎ dòujiāng lǐ de dòuzhā lǜ diàole.

    Anh ấy đã lọc bỏ bã đậu trong sữa đậu nành.

  2. 床上掉了很多饼干渣。

    Chuáng shang diào le hěn duō bǐnggān zhā.

    Trên giường rơi rất nhiều vụn bánh quy.

  3. 工人们正在清理炼钢后留下的炉渣。

    Gōngrénmen zhèngzài qīnglǐ liàngāng hòu liúxià de lúzhā.

    Các công nhân đang dọn dẹp xỉ lò sau khi luyện thép.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 豆腐渣 dòufuzhābã đậu phụ (cũng chỉ công trình kém chất lượng)
  • 面包渣 miànbāozhāvụn bánh mì
  • 药渣 yàozhābã thuốc
  • 渣男 zhānántra nam, gã tồi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

物品提出精华或汁液后剩下来的东西;碎屑。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……渣

Dùng làm hậu tố kết hợp với danh từ chỉ vụn hoặc bã của thứ đó. VD: 饼干渣 (vụn bánh quy).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

渣

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “渣” 4

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1