Chuyển đến nội dung
熔融

róngróng

Hán Việt: DUNG DUNG

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. nóng chảy
  2. làm nóng chảy

Ví dụ

  1. 金属在高温下熔融成液体。

    Jīnshǔ zài gāowēn xià róngróng chéng yètǐ.Kim loại nóng chảy thành chất lỏng ở nhiệt độ cao.

  2. 塑料颗粒被加热熔融后注入模具。

    Sùliào kèlì bèi jiārè róngróng hòu zhùrù mújù.Hạt nhựa sau khi được gia nhiệt làm nóng chảy sẽ được bơm vào khuôn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 熔融状态 róngróng zhuàngtàitrạng thái nóng chảy
  • 熔融金属 róngróng jīnshǔkim loại nóng chảy
  • 熔融指数 róngróng zhǐshùchỉ số chảy mềm
  • 加热熔融 jiārè róngrónggia nhiệt làm nóng chảy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

物质受热由固态变成液态。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把……加热至熔融

gia nhiệt cái gì đến trạng thái nóng chảy. VD: 把玻璃原料加热至熔融。– Nung nguyên liệu thủy tinh đến trạng thái nóng chảy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

熔
融

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1