1Động từ
- tan
- tan chảy
- hòa hợp
- hòa quyện
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
固体受热变软或化为液体;融合,调和。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
融 + 为/成 + 一体
Biểu thị các sự vật hoặc con người hòa nhập chặt chẽ, gắn kết với nhau thành một khối thống nhất.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “融” 9
- 金融jīnróng KIM DUNGtài chính; tiền tệHSK6
- 融合rónghé DUNG HỢPdung hợp; hòa quyện; hòa hợpHSK6
- 融化rónghuà DUNG HÓAtan; tan chảy (băng tuyết); tan chảy, tan raHSK6
- 融入róngrù DUNG NHẬPhòa nhập vào; hòa vào; hòa nhập, hòa mình vàoHSK6
- 融解róngjiě DUNG GIẢItan ra (băng tuyết); làm tan biến; tiêu tan (nghĩa bóng)HSK6
- 熔融róngróng DUNG DUNGnóng chảy; làm nóng chảyHSK6
- 融洽róngqià DUNG HIỆPhòa thuận; hòa hợp; thân thiệnHSK7–9
- 融资róngzī DUNG TƯgọi vốn; huy động vốn; tài trợ tài chínhHSK7–9
- 消融xiāoróng TIÊU DUNGtan rã; tan biến; tan chảy (băng tuyết, nghi ngờ, thù hận)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
