Chuyển đến nội dung
犀牛

xīniú

Hán Việt: TÊ NGƯU

Danh từ

HSK5Lượng từ: 头、只

1Danh từ

  1. tê giác

Ví dụ

  1. 犀牛是陆地上体型巨大的哺乳动物之一。

    Xīniú shì lùdì shang tǐxíng jùdà de hǔrǔ dòngwù zhīyī.Tê giác là một trong những loài động vật có vú to lớn trên cạn.

  2. 为了保护犀牛,国际上禁止买卖犀牛角。

    Wèile bǎohù xīniú, guójì shang jìnzhǐ mǎimài xīniújiǎo.Nhằm bảo vệ tê giác, quốc tế cấm mua bán sừng tê giác.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 野生犀牛 yěshēng xīniútê giác hoang dã
  • 犀牛角 xīniújiǎosừng tê giác
  • 一头犀牛 yì tóu xīniúmột con tê giác
  • 保护犀牛 bǎohù xīniúbảo vệ tê giác

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

哺乳动物,身体庞大,皮厚无毛,吻部上方长有一只或两只坚硬的角。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一头 + 犀牛

lượng từ chuẩn cho tê giác là 头 (tóu). VD: 保护区里生活着数十头犀牛。– Có hàng chục con tê giác sống trong khu bảo tồn.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

犀
牛

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1