1Danh từ
- bò
- trâu
- bò, trâu
Ví dụ
2Tính từ
- giỏi
- cừ
- ngầu
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
哺乳动物,角短,蹄有两瓣,肉乳可食;方言中也形容厉害。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
太 + 牛 + 了
khen ngợi ai đó rất giỏi, ngầu, đỉnh. VD: 他一分钟打了两百个字,太牛了!– Anh ấy một phút gõ được 200 chữ, đỉnh quá!
在 + Nơi chốn / Vị trí + Động từ
Giới từ "在" (ở, tại) kết hợp với từ ngữ chỉ địa điểm hoặc phương vị đứng trước động từ, biểu thị vị trí, nơi chốn diễn ra hành động. Khác với tiếng Việt thường đặt nơi chốn ở sau động từ (làm gì ở đâu), tiếng Trung đặt nơi chốn trước động từ (ở đâu làm gì).
我姐姐在学校工作。 – Chị gái tôi làm việc ở trường học.
我们在超市买牛奶。 – Chúng tôi mua sữa ở siêu thị.
Bài học: HSK1 · 你在哪儿? – Bạn đang ở đâu?
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “牛” 18
- 牛奶niúnǎi NGƯU NÃIsữa bò; sữa, sữa bò; sữa bò, sữaHSK1
- 牛肉niúròu NGƯU NHỤCthịt bòHSK1
- 小牛xiǎoniú TIỂU NGƯUbê; bò con; nghéHSK3
- 奶牛nǎiniú NÃI NGƯUbò sữaHSK4
- 牛排niúpáibít tết; thịt bò bít tếtHSK4
- 蜗牛wōniúốc sênHSK4
- 牛皮niúpída bò; khoác lác; chém gióHSK5
- 牛油niúyóu NGƯU DUmỡ bò; bơ (bơ sữa bò hoặc mỡ bò dùng trong nấu ăn)HSK5
- 犀牛xīniú TÊ NGƯUtê giácHSK5
- 菜牛càiniú THÁI NGƯUbò thịt; bò nuôi lấy thịtHSK6
- 公牛gōngniú CÔNG NGƯUbò đựcHSK6
- 羚牛língniú LINH NGƯUcon kim mao linh; linh ngưu (loài động vật móng guốc quý hiếm họ Trâu bò)HSK6
- 野牛yěniú DÃ NGƯUbò rừng; bò hoangHSK6
- 斗牛dòuniú ĐẤU NGƯUđấu bò; trận đấu bò; môn đấu bòHSK6
- 吹牛chuīniú XUY NGƯUkhoác lác; chém gió; nói phétHSK7–9
- 斗牛dǒuniú
- 海牛hǎiniú HẢI NGƯUbò biển; hải ngưu
- 牦牛máoniúbò Tây Tạng; bò yak
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
