1Danh từ
- niềm vui sướng tột cùng
- sự mừng rỡ khôn xiết
Ví dụ
Tīngdào zìjǐ kǎoshàng lǐxiǎng dàxué de xiāoxi, tā bùjīn kuángxǐ.
Nghe tin mình đã đỗ vào trường đại học mơ ước, anh ấy vui mừng khôn xiết.
Jìnqiú hòu, quánchǎng qiúmí xiànrù yīpiàn kuángxǐ zhīzhōng.
Sau khi ghi bàn, toàn bộ người hâm mộ trên sân chìm trong niềm vui sướng tột cùng.
Kuángxǐ zhīxià, tā rěnbuzhù bàozhù le shēnbiān de péngyou.
Trong niềm vui khôn xiết, cô ấy không kiềm được mà ôm chầm lấy người bạn bên cạnh.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
极度的高兴;欢喜到极点。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
陷入 + 狂喜 + 之中
Chìm đắm/rơi vào trong trạng thái vô cùng vui mừng, hân hoan. VD: 夺冠后,整个团队陷入了狂喜之中。– Sau khi đoạt chức vô địch, toàn đội rơi vào niềm vui sướng khôn xiết.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
