Chuyển đến nội dung
狂喜

kuángxǐ

Hán Việt: CUỒNG HỶ

HSK6

1Danh từ

  1. niềm vui sướng tột cùng
  2. sự mừng rỡ khôn xiết

Ví dụ

  1. 听到自己考上理想大学的消息,他不禁狂喜。

    Tīngdào zìjǐ kǎoshàng lǐxiǎng dàxué de xiāoxi, tā bùjīn kuángxǐ.

    Nghe tin mình đã đỗ vào trường đại học mơ ước, anh ấy vui mừng khôn xiết.

  2. 进球后,全场球迷陷入一片狂喜之中。

    Jìnqiú hòu, quánchǎng qiúmí xiànrù yīpiàn kuángxǐ zhīzhōng.

    Sau khi ghi bàn, toàn bộ người hâm mộ trên sân chìm trong niềm vui sướng tột cùng.

  3. 狂喜之下,她忍不住抱住了身边的朋友。

    Kuángxǐ zhīxià, tā rěnbuzhù bàozhù le shēnbiān de péngyou.

    Trong niềm vui khôn xiết, cô ấy không kiềm được mà ôm chầm lấy người bạn bên cạnh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 狂喜不已 kuángxǐ bùyǐmừng rỡ khôn cùng
  • 狂喜的表情 kuángxǐ de biǎoqíngnét mặt mừng rỡ vô cùng
  • 陷入狂喜 xiànrù kuángxǐrơi vào trạng thái vui mừng tột độ
  • 狂喜若狂 kuángxǐ ruò kuángvui sướng phát điên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

极度的高兴;欢喜到极点。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

陷入 + 狂喜 + 之中

Chìm đắm/rơi vào trong trạng thái vô cùng vui mừng, hân hoan. VD: 夺冠后,整个团队陷入了狂喜之中。– Sau khi đoạt chức vô địch, toàn đội rơi vào niềm vui sướng khôn xiết.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

狂
喜

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1