Chuyển đến nội dung
喜

xǐ

Hán Việt: HỶ

Động từTính từDanh từ

HSK1Bộ: 口12 nét

1Động từ

  1. thích
  2. ưa chuộng

Ví dụ

  1. 他喜静不喜动。

    Tā xǐ jìng bù xǐ dòng.Anh ấy thích tĩnh không thích động.

  2. 大家都喜闻乐见这种形式。

    Dàjiā dōu xǐwén-lèjiàn zhè zhǒng xíngshì.Mọi người đều ưa chuộng hình thức này.

2Tính từ

  1. vui mừng
  2. hân hoan
  3. vui, mừng, hỷ sự
  4. vui mừng, hỷ

Ví dụ

  1. 听到这个好消息,大家喜上眉梢。

    Tīng dào zhè ge hǎo xiāoxi, dàjiā xǐ shàng méishāo.Nghe tin vui này, mọi người đều lộ vẻ hân hoan.

  2. 他脸上带着喜色。

    Tā liǎn shang dài zhe xǐsè.Trên mặt anh ấy lộ vẻ vui mừng.

3Danh từ

  1. chuyện vui
  2. việc hỷ (cưới hỏi, sinh con)

Ví dụ

  1. 邻居家在办喜事。

    Línjū jiā zài bàn xǐshì.Nhà hàng xóm đang tổ chức đám cưới.

  2. 她有喜了。

    Tā yǒu xǐ le.Cô ấy có tin vui rồi (có thai).

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 喜欢 xǐhuanthích
  • 惊喜 jīngxǐbất ngờ vui sướng
  • 喜悦 xǐyuèvui mừng
  • 喜事 xǐshìviệc hỷ, chuyện vui
  • 报喜 bàoxǐbáo tin vui

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

高兴,快乐;值得高兴的事;喜爱,爱好。

Ghi chú: Phía trên là chữ Sĩ (士) và chữ Đậu (壴 rút gọn), phía dưới là bộ Khẩu (口 - miệng cười vui vẻ).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

喜 + động từ / danh từ

Mang nghĩa ưa chuộng, thích cái gì (thường dùng trong văn viết hoặc kết hợp cố định). VD: 这种植物喜光。 – Loại cây này ưa sáng.

一方面……,另一方面(也/还)……

Câu phức đẳng lập “一方面……,另一方面……” dùng để liên kết hai vế câu diễn tả hai phương diện, hai lý do hoặc hai tình huống cùng song song tồn tại của một vấn đề. Vế thứ hai thường đi kèm phó từ “也” hoặc “还”. Trong tiếng Việt tương đương với "một mặt..., mặt khác...".

来中国留学,一方面是为了学中文,另一方面也是为了了解中国文化。 – Sang Trung Quốc du học, một mặt để học tiếng Trung, mặt khác cũng để tìm hiểu văn hóa Trung Quốc.

我喜欢住在学校里,一方面很方便,另一方面也很安全。 – Mình thích ở trong trường, một mặt rất tiện, mặt khác cũng rất an toàn.

Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!

……就是了

Dùng ở cuối câu trong khẩu ngữ để biểu thị sự khẳng định hoặc đưa ra lời gợi ý, khuyên bảo một cách nhẹ nhàng, dứt khoát; tương đương với nghĩa 'cứ... là được', 'làm thế là xong' trong tiếng Việt.

你要是喜欢这个房间,今天租下来就是了。 – Nếu em thích phòng này thì hôm nay thuê luôn là được.

这件事交给我,你放心就是了。 – Việc này cứ giao cho mình, cậu yên tâm là được.

Bài học: HSK4 · 租到理想的房子 – Thuê được căn nhà lý tưởng

Cụm từ chữ “的” (Danh từ / Đại từ / Động từ / Tính từ + 的)

Trợ từ kết cấu “的” đặt sau danh từ, đại từ, động từ hoặc tính từ tạo thành cụm từ mang tính danh từ (cụm từ chữ “的”). Cấu trúc này dùng để thay thế cho người hoặc sự vật đã được nhắc đến trước đó nhằm tránh lặp từ.

你已经有白色的了,为什么还想买? – Con đã có cái màu trắng rồi, sao vẫn muốn mua nữa?

黑色的不错,但我更喜欢绿色的。 – Chiếc màu đen cũng đẹp, nhưng con thích màu xanh lá cây hơn.

Bài học: HSK2 · 红色的更好看 – Màu đỏ đẹp hơn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

喜

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “喜” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1