1Động từ
- thích
- ưa chuộng
Ví dụ
2Tính từ
- vui mừng
- hân hoan
- vui, mừng, hỷ sự
- vui mừng, hỷ
Ví dụ
3Danh từ
- chuyện vui
- việc hỷ (cưới hỏi, sinh con)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
高兴,快乐;值得高兴的事;喜爱,爱好。
Ghi chú: Phía trên là chữ Sĩ (士) và chữ Đậu (壴 rút gọn), phía dưới là bộ Khẩu (口 - miệng cười vui vẻ).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
喜 + động từ / danh từ
Mang nghĩa ưa chuộng, thích cái gì (thường dùng trong văn viết hoặc kết hợp cố định). VD: 这种植物喜光。 – Loại cây này ưa sáng.
一方面……,另一方面(也/还)……
Câu phức đẳng lập “一方面……,另一方面……” dùng để liên kết hai vế câu diễn tả hai phương diện, hai lý do hoặc hai tình huống cùng song song tồn tại của một vấn đề. Vế thứ hai thường đi kèm phó từ “也” hoặc “还”. Trong tiếng Việt tương đương với "một mặt..., mặt khác...".
来中国留学,一方面是为了学中文,另一方面也是为了了解中国文化。 – Sang Trung Quốc du học, một mặt để học tiếng Trung, mặt khác cũng để tìm hiểu văn hóa Trung Quốc.
我喜欢住在学校里,一方面很方便,另一方面也很安全。 – Mình thích ở trong trường, một mặt rất tiện, mặt khác cũng rất an toàn.
Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!
……就是了
Dùng ở cuối câu trong khẩu ngữ để biểu thị sự khẳng định hoặc đưa ra lời gợi ý, khuyên bảo một cách nhẹ nhàng, dứt khoát; tương đương với nghĩa 'cứ... là được', 'làm thế là xong' trong tiếng Việt.
你要是喜欢这个房间,今天租下来就是了。 – Nếu em thích phòng này thì hôm nay thuê luôn là được.
这件事交给我,你放心就是了。 – Việc này cứ giao cho mình, cậu yên tâm là được.
Bài học: HSK4 · 租到理想的房子 – Thuê được căn nhà lý tưởng
Cụm từ chữ “的” (Danh từ / Đại từ / Động từ / Tính từ + 的)
Trợ từ kết cấu “的” đặt sau danh từ, đại từ, động từ hoặc tính từ tạo thành cụm từ mang tính danh từ (cụm từ chữ “的”). Cấu trúc này dùng để thay thế cho người hoặc sự vật đã được nhắc đến trước đó nhằm tránh lặp từ.
你已经有白色的了,为什么还想买? – Con đã có cái màu trắng rồi, sao vẫn muốn mua nữa?
黑色的不错,但我更喜欢绿色的。 – Chiếc màu đen cũng đẹp, nhưng con thích màu xanh lá cây hơn.
Bài học: HSK2 · 红色的更好看 – Màu đỏ đẹp hơn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “喜” 18
- 喜欢xǐhuan HỶ HOANthíchHSK1
- 喜爱xǐ’ài HỈ ÁIyêu thích; thích thúHSK3
- 恭喜gōngxǐ CUNG HỶchúc mừngHSK5
- 惊喜jīngxǐ KINH HỶsự bất ngờ thú vị; niềm vui bất ngờ; niềm vui bất ngờ, bất ngờ thú vịHSK5
- 喜剧xǐjù HỈ KỊCHhài kịch; phim hài; vở kịch vuiHSK6
- 喜事xǐshì HỈ SỰchuyện vui; việc hỷ; hôn sựHSK6
- 害喜hàixǐnghén; ốm nghénHSK6
- 狂喜kuángxǐ CUỒNG HỶniềm vui sướng tột cùng; sự mừng rỡ khôn xiếtHSK6
- 喜好xǐhào HỈ HẢOthích; ưa chuộng; sở thíchHSK7–9
- 喜酒xǐjiǔ HỈ TỬUrượu mừng; tiệc cướiHSK7–9
- 欣喜xīnxǐ HÂN HỈvui mừng; hoan hỉ; vui sướngHSK7–9
- 喜庆xǐqìng HỈ KHÁNHhân hoan; vui mừng; mang không khí lễ hộiHSK7–9
- 喜糖xǐtáng HỈ ĐƯỜNGkẹo cưới; kẹo mừngHSK7–9
- 喜悦xǐyuè HỈ DUYỆTniềm vui sướng; sự hân hoan; vui sướngHSK7–9
- 贺喜hèxǐ HẠ HỶchúc mừng; mừng chuyện vui
- 欢喜huānxǐ HOAN HỈvui mừng; hớn hở; thích
- 有喜yǒuxǐ HỮU HỈcó thai; có bầu; mang thai (cách nói chúc mừng, nhã nhặn truyền thống)
- 喜洋洋xǐyángyáng HỈ DƯƠNG DƯƠNGvui mừng hớn hở; hân hoan rạng rỡHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
