1Danh từ
- cơn thịnh nộ
- sự cuồng nộ
Ví dụ
Miànduì zhèyàng de wǔrǔ, tā gǎndào wúbǐ kuángnù.
Đối mặt với sự sỉ nhục như vậy, anh ấy vô cùng phẫn nộ.
Bàojūn de kuángnù ràng zài dàtīng lǐ de suǒyǒu rén dōu xià de bù gǎn chūshēng.
Cơn cuồng nộ của bạo chúa khiến tất cả mọi người trong đại sảnh sợ hãi không dám lên tiếng.
Kuángnù de dàhǎi xiānfān le xiǎochuán.
Biển cả cuồng nộ đã lật úp con thuyền nhỏ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
极度愤怒;非常生气的样子。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
陷入 + 狂怒 (之中)
Rơi vào trạng thái cực kỳ tức giận. VD: 他听完真相后陷入狂怒之中。– Sau khi nghe xong sự thật, anh ấy rơi vào cơn cuồng nộ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
