Chuyển đến nội dung
狞猫獰貓

níngmāo

Hán Việt: NÀNH MIÊU

Danh từ

HSK6Lượng từ: 只

1Danh từ

  1. mèo rừng caracal
  2. linh miêu tai đen

Ví dụ

  1. 狞猫最显著的特征是耳朵尖端长长的黑色丛毛。

    Níngmāo zuì xiǎnzhù de tèzhēng shì ěrduo jiānduān chángcháng de hēisè cóngmáo.Đặc điểm nổi bật nhất của mèo caracal là chùm lông đen dài ở chóp tai.

  2. 狞猫奔跑速度极快,擅长跳跃捕鸟。

    Níngmāo bēnpǎo sùdù jí kuài, shàncháng tiàoyuè bǔ niǎo.Mèo caracal chạy rất nhanh và rất giỏi nhảy lên vồ chim.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 野生狞猫 yěshēng níngmāomèo caracal hoang dã
  • 一只狞猫 yī zhī níngmāomột con mèo caracal
  • 狞猫的耳朵 níngmāo de ěrduotai của mèo caracal

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

哺乳动物,猫科,体型中等,耳尖有黑色长毛簇,善于跳跃和捕猎。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一只 + 狞猫

lượng từ thông dụng cho mèo caracal là 只 (zhī). VD: 动物园引进了一只狞猫。– Sở thú đã nhập về một con mèo caracal.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

狞
猫

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1