1Danh từ
- mèo
- con mèo, mèo
Ví dụ
2N
- mèo, con mèo
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
哺乳动物,面部略圆,躯体小,善跳跃,能捕鼠。
Ghi chú: Danh từ; lượng từ thường dùng 只.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
只 + 猫
'只' (zhī) là lượng từ thông dụng dùng cho mèo. VD: 一只小猫。– Một con mèo con.
Vế 1, 还/也 + vế 2
Nối hai vế cùng chiều: vế 1, (chủ ngữ) + 也 / 还 + vế 2. 也 = cũng (thêm điều giống), 还 = còn, ngoài ra còn (thêm một điều nữa): 我家有狗,还有猫。 也 và 还 là phó từ, đứng sau chủ ngữ, trước động từ. Lỗi hay gặp: đặt 也 trước chủ ngữ – 也我会 ✗ → 我也会。
我家有狗,还有猫。 – Nhà mình có chó, còn có mèo.
Bài học: HSK1 · 家人和朋友 – Gia đình và bạn bè
关于 + Danh từ / Cụm danh từ
Giới từ "关于" đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ để dẫn nhập đối tượng, phạm vi hoặc chủ đề được nói tới ("về...", "liên quan đến..."). Thường đứng ở đầu câu làm trạng ngữ, hoặc kết hợp với "的" đứng trước danh từ làm định ngữ.
关于大熊猫,我还有很多问题。 – Về gấu trúc, tôi còn nhiều câu hỏi lắm.
这是一本关于中国动物的书。 – Đây là một cuốn sách về động vật Trung Quốc.
Bài học: HSK3 · 去动物园看大熊猫 – Đi vườn bách thú xem gấu trúc
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “猫” 18
- 小猫xiǎomāo TIỂU MIÊUmèo con; bé mèoHSK2
- 熊猫xióngmāo HÙNG MIÊUgấu trúcHSK3
- 公猫gōngmāomèo đựcHSK5
- 猫熊māoxiónggấu trúcHSK5
- 猫眼māoyǎnmắt thần (trên cửa); đá mắt mèo (ngọc mắt mèo)HSK5
- 猫科māokē MIÊU KHOAhọ Mèo (trong phân loại sinh học)HSK6
- 狞猫níngmāo NÀNH MIÊUmèo rừng caracal; linh miêu tai đenHSK6
- 山猫shānmāo SƠN MIÊUmèo rừng; linh miêuHSK6
- 麝猫shèmāochồn hương; cầy hươngHSK6
- 雄猫xióngmāo HÙNG MIÊUmèo đựcHSK6
- 野猫yěmāo DÃ MIÊUmèo hoangHSK6
- 豹猫bàomāo BÁO MIÊUmèo báo (mèo gấm)
- 家猫jiāmāo GIA MIÊUmèo nhà
- 猫咪māomīmèo; mèo cưng; bé mèo
- 猫砂māoshācát vệ sinh cho mèo; cát mèo
- 猫鼬māoyòu MIÊU DỮUcầy meerkat; cầy mangut
- 薮猫sǒumāo TẨU MIÊUmèo rừng Serval; linh miêu đồng cỏ (loài mèo hoang dã châu Phi)
- 大熊猫dàxióngmāo ĐẠI HÙNG MIÊUgấu trúc lớn; gấu trúcHSK3
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
