Chuyển đến nội dung
猫貓

māo

Hán Việt: MIÊU

Danh từN

HSK1Lượng từ: 只Bộ: 犭11 nét

1Danh từ

  1. mèo
  2. con mèo, mèo

Ví dụ

  1. 她有一只白猫。

    Cô ấy có một con mèo trắng.

  2. 那只小猫很可爱。

    Nà zhī xiǎomāo hěn kě'ài.Chú mèo con đó rất đáng yêu.

2N

  1. mèo, con mèo

Ví dụ

  1. 那只白猫在睡觉。

    Nà zhī bái māo zài shuìjiào.Con mèo trắng kia đang ngủ.

  2. 猫在桌子下。

    Con mèo ở dưới bàn.

    Từ mục 下

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 小猫 xiǎomāomèo con
  • 大猫 dàmāomèo lớn
  • 养猫 yǎng māonuôi mèo
  • 一只猫 yì zhī māomột con mèo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

哺乳动物,面部略圆,躯体小,善跳跃,能捕鼠。

Ghi chú: Danh từ; lượng từ thường dùng 只.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

只 + 猫

'只' (zhī) là lượng từ thông dụng dùng cho mèo. VD: 一只小猫。– Một con mèo con.

Vế 1, 还/也 + vế 2

Nối hai vế cùng chiều: vế 1, (chủ ngữ) + 也 / 还 + vế 2. 也 = cũng (thêm điều giống), 还 = còn, ngoài ra còn (thêm một điều nữa): 我家有狗,还有猫。 也 và 还 là phó từ, đứng sau chủ ngữ, trước động từ. Lỗi hay gặp: đặt 也 trước chủ ngữ – 也我会 ✗ → 我也会。

我家有狗,还有猫。 – Nhà mình có chó, còn có mèo.

Bài học: HSK1 · 家人和朋友 – Gia đình và bạn bè

关于 + Danh từ / Cụm danh từ

Giới từ "关于" đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ để dẫn nhập đối tượng, phạm vi hoặc chủ đề được nói tới ("về...", "liên quan đến..."). Thường đứng ở đầu câu làm trạng ngữ, hoặc kết hợp với "的" đứng trước danh từ làm định ngữ.

关于大熊猫,我还有很多问题。 – Về gấu trúc, tôi còn nhiều câu hỏi lắm.

这是一本关于中国动物的书。 – Đây là một cuốn sách về động vật Trung Quốc.

Bài học: HSK3 · 去动物园看大熊猫 – Đi vườn bách thú xem gấu trúc

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

猫

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “猫” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1