1Danh từ
- đường hẹp
- đường nhỏ
Ví dụ
Liǎng liàng chē zài zhè tiáo xiálù shang xiāngyù, shuí yě guò bu qù.Hai chiếc xe gặp nhau trên con đường hẹp này, không xe nào qua được.
Súhuà shuō “xiálù xiāngféng yǒngzhě shèng”.Tục ngữ có câu 'Oan gia ngõ hẹp dũng cảm tất thắng' (Gặp nhau trên đường hẹp kẻ dũng cảm sẽ thắng).
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
窄路;狭窄的通道。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
狭路相逢 + [勇者胜]
Thành ngữ / ngạn ngữ: Gặp nhau nơi ngõ hẹp (người dũng cảm sẽ thắng; tránh không thoát).
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
