Chuyển đến nội dung
狭路狹路

xiálù

Danh từ

HSK6Lượng từ: 条

1Danh từ

  1. đường hẹp
  2. đường nhỏ

Ví dụ

  1. 两辆车在这条狭路上相遇,谁也过不去。

    Liǎng liàng chē zài zhè tiáo xiálù shang xiāngyù, shuí yě guò bu qù.Hai chiếc xe gặp nhau trên con đường hẹp này, không xe nào qua được.

  2. 俗话说“狭路相逢勇者胜”。

    Súhuà shuō “xiálù xiāngféng yǒngzhě shèng”.Tục ngữ có câu 'Oan gia ngõ hẹp dũng cảm tất thắng' (Gặp nhau trên đường hẹp kẻ dũng cảm sẽ thắng).

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一条狭路 yì tiáo xiálùmột con đường hẹp
  • 狭路相逢 xiálù xiāngfénggặp nhau trên đường hẹp, oan gia ngõ hẹp
  • 崎岖狭路 qíqū xiálùcon đường hẹp gồ ghề
  • 狭路难行 xiálù nánxíngđường hẹp khó đi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

窄路;狭窄的通道。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

狭路相逢 + [勇者胜]

Thành ngữ / ngạn ngữ: Gặp nhau nơi ngõ hẹp (người dũng cảm sẽ thắng; tránh không thoát).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

狭
路

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1