1Danh từ
- đường
- đường sá
- đường, tuyến xe
- đường xe, tuyến xe buýt, con đường
- đường, con đường
- con đường, đường
Ví dụ
2Lượng từ
- tuyến (xe buýt)
- tuyến (xe buýt), con đường
Ví dụ
3Noun
- đường, tuyến đường
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
供人马车船行走的通道;也用于表示路线。
Ghi chú: Bộ túc ⻊ (chân) đứng trước chữ Các 各; mỗi bước chân đều đi trên từng con đường.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在……路上
Chỉ việc đang ở trên đường hoặc đang trong quá trình đi đâu. VD: 我在回家的路上。– Tôi đang trên đường về nhà.
Số từ + 路 (公交车)
Dùng làm lượng từ chỉ tuyến xe buýt công cộng. VD: 坐8路车 – Đi xe số 8.
Thời gian / Điều kiện + 就 / 才 + Động từ
Phó từ “就” và “才” đứng trước động từ để biểu thị sự đánh giá chủ quan của người nói về thời gian hoặc tốc độ của hành động: - “就”: diễn tả hành động xảy ra sớm, nhanh chóng hoặc diễn ra thuận lợi (ngay, đã, là...). - “才”: diễn tả hành động xảy ra muộn, chậm chạp hoặc tốn nhiều thời gian, khó khăn ((mãi) mới...).
银行离我家很近,走路五分钟就到了。 – Ngân hàng rất gần nhà tôi, đi bộ năm phút là tới.
刘明今天很忙,晚上十点才回家。 – Hôm nay Lưu Minh rất bận, mười giờ tối mới về nhà.
Bài học: HSK3 · 咱们搬家了 – Nhà mình chuyển nhà rồi
作为 + Danh từ / Cụm danh từ, ...
Giới từ “作为” dùng để chỉ rõ thân phận, tư cách của một người hoặc tính chất, đặc điểm của một sự vật. “作为” không thể đứng độc lập làm thành phần câu mà bắt buộc phải kết hợp với danh từ hoặc ngữ danh từ phía sau tạo thành cụm giới từ chỉ thân phận/vai trò, tương đương với “với tư cách là...”, “với vai trò là...”, “là...” trong tiếng Việt.
作为铁路工作人员,节日里他也得上班。 – Là nhân viên ngành đường sắt, ngày lễ anh ấy cũng phải đi làm.
作为老师,她非常关心每一个学生。 – Là giáo viên, cô ấy rất quan tâm đến từng học sinh.
Bài học: HSK4 · 节日里的团圆 – Đoàn viên ngày lễ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “路” 18
- 路上lùshang LỘ THƯỢNGtrên đườngHSK2
- 走路zǒulù TẨU LỘđi bộHSK2
- 路边lùbiān LỘ BIÊNven đường; lề đường; bên đườngHSK3
- 路口lùkǒu LỘ KHẨUngã tư; giao lộ; ngã đườngHSK3
- 马路mǎlù MÃ LỘđường lớn; đường phố; đường nhựaHSK3
- 问路wèn lù VẤN LỘhỏi đườngHSK3
- 指路zhǐ lù CHỈ LỘchỉ đườngHSK3
- 道路dàolù ĐẠO LỘcon đường; đường sá; con đường, đường sáHSK4
- 公路gōnglù CÔNG LỘđường cái; đường bộ; đường quốc lộHSK4
- 路过lùguò LỘ QUÁđi ngang qua; đi qua; đi qua, ghé quaHSK4
- 一路yīlù NHẤT LỘsuốt dọc đường, cả chặng đườngHSK4
- 路人lùrén LỘ NHÂNngười qua đường; người đi đườngHSK5
- 路线lùxiàn LỘ TUYẾNtuyến đường; lộ trình; đường lối (chính trị, tư tưởng)HSK5
- 迷路mílù MÊ LỘlạc đườngHSK5
- 铁路tiělù THIẾT LỘđường sắt; đường xe lửaHSK5
- 线路xiànlù TUYẾN LỘtuyến đường; lộ trình; mạch điệnHSK5
- 一路yílù NHẤT LỘsuốt dọc đường; cả chặng đường; cùng đườngHSK5
- 电路diànlùmạch điệnHSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
