Chuyển đến nội dung
理睬

lǐcǎi

Hán Việt: LÍ THẢI

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. đoái hoài
  2. để ý
  3. đếm xỉa

Ví dụ

  1. 别理睬那些无聊的话。

    Bié lǐcǎi nàxiē wúliáo de huà.Đừng để ý đến những lời vô bổ đó.

  2. 他冲我打招呼,我故意不理睬他。

    Tā chòng wǒ dǎ zhāohu, wǒ gùyì bù lǐcǎi tā.Anh ấy chào tôi nhưng tôi cố ý không đoái hoài.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 不加理睬 bù jiā lǐcǎikhông thèm đoái hoài
  • 毫不理睬 háobù lǐcǎihoàn toàn không để ý
  • 无人理睬 wú rén lǐcǎikhông ai thèm ngó ngàng
  • 故意不理睬 gùyì bù lǐcǎicố tình phớt lờ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

对别人的言行表示态度;搭理。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对……不予理睬 / 毫不理睬

Không thèm đoái hoài/để ý đến ai/cái gì. VD: 他对大家的建议不予理睬。– Anh ấy không thèm đoái hoài đến đề xuất của mọi người.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

理
睬

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1