Chuyển đến nội dung
琉璃苣

liúlíjù

Danh từ

Lượng từ: 株、棵

1Danh từ

  1. cây lưu ly (borage)
  2. hoa lưu ly tím

Ví dụ

  1. 琉璃苣开着美丽的蓝色小花。

    Liúlíjù kāizhe měilì de lánsè xiǎohuā.Cây lưu ly nở những bông hoa nhỏ màu xanh tuyệt đẹp.

  2. 人们常用琉璃苣油来护理皮肤。

    Rénmen cháng yòng liúlíjù yóu lái hùlǐ pífū.Người ta thường dùng dầu lưu ly để chăm sóc da.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 琉璃苣油 liúlíjù yóudầu hoa lưu ly
  • 琉璃苣花 liúlíjù huāhoa lưu ly
  • 琉璃苣提取物 liúlíjù tíqǔwùchiết xuất cây lưu ly
  • 种植琉璃苣 zhòngzhí liúlíjùtrồng cây lưu ly

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

紫草科一年生草本植物,花初开为蓝紫色,常作观赏或提取植物油。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 琉璃苣 + 做/护肤

dùng cây lưu ly để làm gì hoặc chăm sóc da. VD: 她喜欢用琉璃苣油护肤。– Cô ấy thích dùng dầu lưu ly để dưỡng da.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

琉
璃
苣

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1