Từ điển chưa có mục “璃”. Pinyin tham khảo: lí. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “璃” 9
- 玻璃bōli PHA LÊthủy tinh; kính; thủy tinh, kínhHSK5
- 玻璃杯bōlibēicốc thủy tinh; ly thủy tinhHSK3
- 玻璃纸bōlizhǐgiấy bóng kính; giấy kiếngHSK5
- 玻璃化bōlihuàthủy tinh hóa (biến thành chất giống như thủy tinh)HSK6
- 琉璃苣liúlíjùcây lưu ly (borage); hoa lưu ly tím
- 毛玻璃máobōli MAO PHA LÊkính mờ; kính nhám
- 水玻璃shuǐbōli THỦY PHA LÊthủy tinh lỏng (dung dịch natri silicat)
- 玻璃纤维bōlíxiānwéisợi thủy tinhHSK6
- 磨砂玻璃móshābōli MA SA PHA LÊkính mờ; kính nhám
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
