1Danh từ
- bảo vật quý giá
- báu vật
Ví dụ
Jīngjù shì Zhōnghuá wénhuà de guībǎo.
Kinh kịch là báu vật của văn hóa Trung Hoa.
Mògāokū shì gǔdài bìhuà yìshù de guībǎo.
Hang Mạc Cao là báu vật của nghệ thuật tranh tường cổ đại.
Chuántǒng yīxué shì rénlèi wénmíng de yì bǐ bǎoguì guībǎo.
Y học cổ truyền là một kho báu quý giá của văn minh nhân loại.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
特别珍贵难得的宝物。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
……是……的瑰宝
Dùng biểu thị đối tượng nào đó là báu vật quý giá của một nền văn hóa, nghệ thuật hay nhân loại. VD: 故宫是建筑艺术的瑰宝。– Cố Cung là kiệt tác của nghệ thuật kiến trúc.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
