Chuyển đến nội dung
瓢

piáo

Hán Việt: BIÊU

Lượng từ: 把、个

1Danh từ

  1. cái gáo (để múc nước)

Ví dụ

  1. 他拿起水瓢舀了一瓢水。

    Tā náqǐ shuǐpiáo yǎo le yì piáo shuǐ.

    Anh ấy cầm cái gáo múc một gáo nước.

  2. 在过去,人们常用葫芦做瓢。

    Zài guòqù, rénmen cháng yòng húlu zuò piáo.

    Thời xưa, người ta thường dùng quả bầu để làm gáo.

  3. 挂在厨房墙上的那把瓢坏了。

    Guà zài chúfáng qiáng shang de nà bǎ piáo huài le.

    Cái gáo treo trên tường bếp bị hỏng rồi.

2Lượng từ

  1. gáo (đơn vị đo lượng múc bằng gáo)

Ví dụ

  1. 天太热了,他喝了一瓢凉水。

    Tiān tài rè le, tā hē le yì piáo liángshuǐ.

    Trời nóng quá, anh ấy uống một gáo nước mát.

  2. 请给我舀两瓢清水。

    Qǐng gěi wǒ yǎo liǎng piáo qīngshuǐ.

    Làm ơn múc cho tôi hai gáo nước sạch.

  3. 他浇了一瓢水在菜地上。

    Tā jiāo le yì piáo shuǐ zài càidì shang.

    Anh ấy tưới một gáo nước lên luống rau.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一瓢水 yì piáo shuǐmột gáo nước
  • 水瓢 shuǐpiáogáo múc nước
  • 木瓢 mùpiáogáo gỗ
  • 瓢泼大雨 piáopō dàyǔmưa như trút nước

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用剖开的匏瓜做成的舀水盛东西的器具,也用木头、塑料等制成;也作量词。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

舀 + 一/两 + 瓢 + 水/液体

dùng như lượng từ chỉ thể tích của một gáo chất lỏng. VD: 舀了一瓢水。– Múc một gáo nước.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

瓢

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “瓢” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1