Chuyển đến nội dung
用意

yòngyì

Hán Việt: DỤNG Ý

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. ý định
  2. dụng ý
  3. mục đích

Ví dụ

  1. 我明白他的真实用意。

    Wǒ míngbai tā de zhēnshí yòngyì.Tôi hiểu được dụng ý thực sự của anh ấy.

  2. 老师这么做用意很深,都是为了你好。

    Lǎoshī zhème zuò yòngyì hěn shēn, dōu shì wèile nǐ hǎo.Thầy giáo làm thế có dụng ý rất sâu xa, đều là vì muốn tốt cho bạn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 真实用意 zhēnshí yòngyìdụng ý thật sự
  • 用意明显 yòngyì míngxiǎndụng ý rõ ràng
  • 用意深远 yòngyì shēnyuǎndụng ý sâu xa
  • 揣摩用意 chuǎimó yòngyìđoán dò dụng ý

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

居心;企图;用意所在。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……的用意在于……

dùng để giải thích mục đích hoặc ý định thực sự của một hành động. VD: 这项决定的用意在于保护环境。– Dụng ý của quyết định này là nhằm bảo vệ môi trường.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

用
意

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1